Carlos Marchena
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
| Carlos Marchena | ||
| Thông tin cá nhân | ||
|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Carlos Marchena López | |
| Ngày sinh | 31 tháng 7, 1979 | |
| Nơi sinh | Las Cabezas, Tây Ban Nha | |
| Chiều cao | 1,83 m (6 ft 0 in) | |
| Vị trí | trung vệ | |
| Thông tin về CLB | ||
| CLB hiện nay | Valencia CF | |
| Số áo | 5 | |
| CLB trẻ | ||
| Sevilla FC | ||
| CLB chuyên nghiệp1 | ||
| Năm | CLB | Số trận (bàn thắng)* |
| 1997-2000 2000-2001 2001- |
Sevilla FC S.L. Benfica Valencia CF |
68 (1) 20 (2) 230 (8) |
| Đội tuyển quốc gia | ||
| 1999 1999-2001 2000 2002- |
U20 Tây Ban Nha U21 Tây Ban Nha U23 Tây Ban Nha Tây Ban Nha |
7 (0) 17 (0) 5 (0) 59 (0) |
|
1 Chỉ tính số trận và số bàn thắng |
||
Carlos Marchena López (sinh ngày 31 tháng 7 năm 1979 ở Las Cabezas de San Juan, Seville, Andalusia) là một cầu thủ bóng đá Tây Ban Nha hiện chơi cho Valencia CF và đội tuyển bóng đá quốc gia Tây Ban Nha.
Chủ yếu anh chơi ở vị trí trung vệ nhờ lối chơi năng nổ, nhưng cầu thủ này đôi khi cũng chơi ở vị trí tiền vệ lùi.
Mục lục |
Danh hiệu [sửa]
Câu lạc bộ [sửa]
Đội tuyển quốc gia [sửa]
- FIFA U-20 World Cup: 1999
- Thế vận hội mùa hè: huy chương bạc 2000
- Giải vô địch bóng đá châu Âu: 2008
Cá nhân [sửa]
- Thành viên đội hình tiêu biểu Euro 2008
Xem thêm [sửa]
- BDFutbol profile
- National team data (tiếng Tây Ban Nha)
- Carlos Marchena bản ghi giải đấu của FIFA
- FootballDatabase profile and statistics