Carrouges
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Tọa độ: 48°34′06″B 0°08′40″T / 48,5683°B 0,1444°T
|
Carrouges |
|
|
Vị trí trong vùng Lower Normandy
|
|
| Hành chính | |
|---|---|
| Quốc gia | |
| Vùng | Lower Normandy |
| Tỉnh | Orne |
| Quận | Alençon |
| Tổng | Carrouges |
| Xã (thị) trưởng | Eugène-Loïc Ermessent (2008–2014) |
| Thống kê | |
| Độ cao | 240–361 m (790–1.184 ft) (avg. 335 m/1.099 ft) |
| Diện tích đất1 | 8,58 km2 (3,31 sq mi) |
| Nhân khẩu2 | 734 (2006) |
| - Mật độ | 86 người/km2 (220 người/sq mi) |
| INSEE/Mã bưu chính | 61074/ 61320 |
| 1 Dữ liệu địa chính Pháp loại trừ các hồ và ao lớn hơn 1 km² (0.386 dặm vuông hoặc 247 acre) cũng như các cửa sông. | |
| 2 Dân số không tính hai lần: cư dân của nhiều xã (ví dụ, các sinh viên và quân nhân) chỉ tính một lần. | |
Carrouges là một xã thuộc tỉnh Orne vùng Basse-Normandie tây bắc nước nước Pháp. Xã này nằm ở khu vực có độ cao trung bình 335 mét trên mực nước biển.
Danh xưng dân địa phương trong tiếng Pháp là Carrougiens và Carrougiennes.[1]
Diễn biến dân số [sửa]
| Năm | Dân số |
| 1865 | 950 |
| 1936 | 701 |
| 1954 | 706 |
| 1962 | 727 |
| 1968 | 695 |
| 1975 | 753 |
| 1982 | 787 |
| 1990 | 760 |
| 1999 | 743 |
| 2005 | 735 |
| sans doubles comptes in 1962. Nguồn: INSEE.[2] | |
Tham khảo [sửa]
- ^ Mairie de Carrouges, Ouest-France.fr.
- ^ Carrouges sur le site de l'Insee
Bạn có thể tham khảo nội dung bài này trong Wikipedia tiếng Pháp để có thêm thông tin mở rộng cho bài này. Nếu bạn không biết tiếng Pháp, có thể dùng công cụ dịch, như Google Dịch.
| Wikimedia Commons có thêm thể loại hình ảnh và tài liệu về Carrouges. |