China Airlines
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
| China Airlines 中華航空公司 |
||
|---|---|---|
| IATA CI |
ICAO CAL |
Tên hiệu Dynasty |
| Thành lập | 1959 | |
| Các trạm trung chuyển chính |
Sân bay quốc tế Đào Viên Đài Loan | |
| Các điểm đến quan trọng |
Sân bay quốc tế Hồng Kông Sân bay quốc tế Cao Hùng Sân bay quốc tế Suvarnabhumi |
|
| Chương trình hành khách thường xuyên |
Dynasty Flyer | |
| Phòng khách dành cho thành viên |
Dynasty Lounge | |
| Số máy bay | 67 | |
| Số điểm đến | 47 | |
| Công ty mẹ | China Airlines Ltd. | |
| Tổng hành dinh | Đại Viên, Đào Viên, Đài Loan | |
| Nhân vật then chốt | Trương Gia Chúc (Chủ tịch) | |
| Trang Web: http://www.china-airlines.com | ||
China Airlines (tiếng Hoa: 中華航空公司, pinyin: Zhōnghuá Hángkōng gōngsī, nghĩa tiếng Việt: Trung Hoa Hàng không Công ty, thường viết tắt là 華航, nghĩa tiếng Việt: Hoa Hàng) là hãng hàng không quốc gia của Trung Hoa Dân Quốc. Về danh nghĩa China Airlines không phải là công ty quốc doanh, nó trực thuộc Quỹ Phát triển Sự nghiệp Hàng không Trung Hoa, tiếng Anh: China Aviation Development Foundation, tiếng Hoa: 中華航空事業發展基金會, là quỹ của chính phủ Trung Hoa Dân Quốc. Chủ tịch Hội đồng Quản trị của hãng chịu trách nhiệm trước Lập pháp Viện, không giống như các công ty quốc doanh khác của Đài Loan. Hãng có trụ sở tại Sân bay quốc tế Đào Viên Đài Loan và Đài Bắc. Hãng thực hiện các tuyến bay đi châu Âu, Bắc Mỹ, và châu Đại Dương.
| Bài này còn sơ khai. Mời bạn góp sức viết thêm để bài được hoàn thiện hơn. Xem phần trợ giúp về cách sửa bài. |
| Wikimedia Commons có thêm thể loại hình ảnh và tài liệu về China Airlines. |