Christian Pander
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
| Christian Pander | ||
| Thông tin cá nhân | ||
|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Christian Pander | |
| Ngày sinh | 28 tháng 8, 1983 | |
| Nơi sinh | Münster, Tây Đức | |
| Chiều cao | 1,86 m (6 ft 1 in) | |
| Vị trí | Hậu vệ trái | |
| Thông tin về CLB | ||
| CLB hiện nay | Schalke | |
| Số áo | 24 | |
| CLB trẻ | ||
| 1992–1993 1993–1996 1996–1997 1997–2001 2001–2004 |
SC Nienberge 1. FC Gievenbeck SC Greven 09 Preußen Münster Schalke |
|
| CLB chuyên nghiệp1 | ||
| Năm | CLB | Số trận (bàn thắng)* |
| 2003–2004 2004– |
Schalke II Schalke |
32 (2) 74 (5) |
| Đội tuyển quốc gia2 | ||
| 2004–2005 2007– |
Germany U-21 Đức |
6 (0) 2 (1) |
|
1 Chỉ tính số trận và số bàn thắng |
||
Christian Pander (sinh ngày 28 tháng 8 năm 1983 ở Münster) là một cầu thủ bóng đá người Đức hiện chơi cho Schalke 04. Anh thi đấu ở vị trí hậu vệ trái. Anh được biết tới với khả năng đá phạt bằng chân trái và khả năng đột phá bên hành lang trái.
Anh ghi bàn đầu tiên cho đội tuyển bóng đá quốc gia Đức vào ngày 22 tháng 8 năm 2007, một cú sút cực mạnh từ khoảng cách 25m vào lưới đội tuyển bóng đá quốc gia Anh. Trận đấu kết thúc với phần thắng 2-1 cho Đức.
Tham khảo [sửa]
Xem thêm [sửa]
- Official Player Website (tiếng Đức)
- Schalke 04 Profile (tiếng Đức)
- Career stats at Fussballdaten.de (tiếng Đức)