Chuyển tự tiếng Hy Lạp sang ký tự Latinh

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm

Chuyển tự tiếng Hy Lạp sang ký tự Latinh là một việc cần thiết để viết các tên hay các địa danh dưới dạng tiếng Hy Lạp trong các ngôn ngữ dùng ký tự Latinh, như tiếng Việt. Sự cần thiết này được nhận thấy rõ nhất bởi các người dùng máy tính nhưng không có một bàn phím đặc biệt để gõ ký tự Hy Lạp.

Bảng chuyển tự[sửa | sửa mã nguồn]

Bảng sau đây liệt kê 4 phương pháp chuyển tự cho tiếng Hy Lạp. Một phương pháp truyền thống, đã được dùng rất lâu, và Phương pháp chuyển tự khoa học (còn có tên là International Scholarly System) là hai phương pháp được dùng cho tiếng Hy Lạp cổ. Phương pháp BGN/PCGN (Board on Geographic Names của Hoa Kỳ và Permanent Committee on Geographical Names của Anh) và phương pháp của Liên Hiệp Quốc là hai phương pháp được dùng cho tiếng Hy Lạp hiện đại.

Phương pháp Truyền thống Khoa học BGN/PCGN Liên Hiệp Quốc
Tiếng Hy Lạp cổ Tiếng Hy Lạp hiện đại
α a a a a
β b b v v
γ g g g, y1 g
δ d d dh, d2 d
ε e e e e
ζ z z, zd z z
η e ē i i
θ th th th th
ι i i i i
κ c k k k
λ l l l l
μ m m m m
ν n n n n
ξ x x x x
ο o o o o
π p p p p
ρ r, rh3 r, rh3 r r
σ ς s s s4 s
τ t t t t
υ y u i y
φ ph ph f f
χ ch ch kh ch
ψ ps ps ps ps
ω o ō o o
Nguyên âm kép11
αι ae, e ai e ai
αυ au au av av5, af6
ει i ei i ei
ευ eu eu ev ev5, ef6
ηυ eu ēu iv iv5, if6
οι oe, e oi i oi
ου u ou u ou
υι ui ui i yi
Phụ âm kép
γγ ng ng ng ng
γξ nx nx nx nx
γκ nc nk g7, ng8 gk
γχ nch nch nkh nch
μπ mp mp b7, mb8 b7, mp8
ντ nt nt d7, nd8 nt
Ký tự bổ nghĩa (Tiếng Hy Lạp cổ)
 ̔ h9 h9 (spiritus asper)
 ̓ none none (spiritus lenis)
 ͅ i? i? (iota subscript)10

Chú ý:

  1. trước αι, ε, ει, η, ι, οι, υ, υι.
  2. giữa ν và ρ.
  3. dùng với spiritus asper.
  4. đôi khi được viết hai lần nếu đứng giữa hai nguyên âm (thí dụ, Larissa).
  5. trước β, γ, δ, ζ, λ, μ, ν, ρ và nguyên âm.
  6. trước θ, κ, ξ, π, σ, τ, φ, χ, ψ và tại cuối của chữ.
  7. tại đầu của chữ.
  8. tại giữa của chữ.
  9. khi dùng với một nguyên âm: viết h trước nguyên âm; khi dùng với ρ: viết thành rh.
  10. dưới một nguyên âm dài.
  11. ngoại trừ khi có dấu ¨ cho nguyên âm thứ hai.

Các dấu phụ trong tiếng Hy Lạp[sửa | sửa mã nguồn]

Tiếng Hy Lạp, bắt đầu, là một tiếng đa thanh điệu (polytonic). Qua nhiều thời đại, hệ thống ghi thanh điệu đã được đơn giản hóa dần dần và làm cho các dấu phụ (diacritics) dành cho thanh điệu trở nên không cần thiết. Năm 1982, một phương pháp mới đã được chính thức áp dụng cho tiếng Hy Lạp hiện đại. Trong tất cả các dấu phụ dành cho thanh điệu, chỉ còn dấu ' (dùng để chỉ trọng âm trong một từ đa âm tiết) và dấu ¨ (viết trên nguyên âm thứ hai của hai nguyên âm đứng cạnh nhau để chỉ hai nguyên âm riêng biệt, thay vì một nguyên âm kép) còn được dùng. Cả hai dấu này được dùng trong phương pháp BGN/PCGN và phương pháp của Liên Hiệp Quốc. Chỉ có một điểm ngoại lệ: trong các trường hợp αυ, ευ và ηυ dấu chỉ trọng âm được chuyển sang nguyên âm đầu (vì υ có thể được chuyển tự thành v hay f).

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]