Clypidina notata

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Clypidina notata
Phân loại khoa học
Giới (regnum) Animalia
Ngành (phylum) Mollusca
Lớp (class) Gastropoda
(không phân hạng) clade Vetigastropoda
Liên họ (superfamilia) Fissurelloidea
Họ (familia) Fissurellidae
Chi (genus) Clypidina
Loài (species) C. notata
Danh pháp hai phần
Clypidina notata
(Linnaeus, 1785)
Danh pháp đồng nghĩa[1]
  • Patella notata Linnaeus, 1758

Clypidina notata là một loài ốc biển, là động vật thân mềm chân bụng sống ở biển thuộc họ Fissurellidae.[1]

Miêu tả[sửa | sửa mã nguồn]

Phân bố[sửa | sửa mã nguồn]

Chú thích[sửa | sửa mã nguồn]

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]