Compostela Valley
| Compostela Valley | |
| — Tỉnh — | |
| Vị trí Compostela Valley tại Philippines | |
| Tọa độ: 7°36′B 125°57′Đ / 7,6°B 125,95°ĐTọa độ: 7°36′B 125°57′Đ / 7,6°B 125,95°Đ | |
|---|---|
| Quốc gia | |
| Vùng | Davao (Vùng VIII) |
| Thành lập | 31/01/1998 |
| Thủ phủ | Nabunturan |
| Chính quyền | |
| - Kiểu | Tỉnh của Philippines |
| - Tỉnh trưởng | |
| - Phó Tỉnh trưởng | |
| Diện tích | |
| - Tổng cộng | 4.479,77 km² (1.729,6 mi²) |
| Dân số (2007) | |
| - Tổng cộng | 637,366 |
| Múi giờ | PHT (UTC+8) |
| ZIP Code | |
| Ngôn ngữ | Tiếng Cebuano, Tiếng Dabaweño |
Compostela Valley là một tỉnh đảo của Philippines thuộc vùng Davao tại Bắc Mindanao. Tỉnh có thể được gọi tắt là “Comval”. Tỉnh là một phần của tỉnh Davao del Norte cho đến khi tách ra năm 1998. Đây là tỉnh mới thứ 2 tại Philippines sau Zamboanga Sibugay. Tỉnh lỵ là Nabunturan. Compostela Valley giáp với các tỉnh Davao del Norte về phía tây, Agusan del Sur về phía bắc và Davao Oriental về phía đông. Phía tây nam là vịnh Davao
Mục lục |
Nhân khẩu [sửa]
Thành phần dân cư chủ yếu là những người nhập cư đến từ các Cebu, Samar, Bohol và các tỉnh khác thuộc Visayas. Văn hóa thiểu số trong tỉnh có các nhóm người Mansaka, Mandaya, Dibabawons, Mangguangans và nhóm Aeta như Talaingod, Langilan, và Matigsalug.
Kinh tế [sửa]
Nguồn thu nhập chủ yếu của tỉnh đến từ nông nghiệp với các nông sản như lúa gạo, dừa và chuối. Một số người cũng nuôi trồng thủy sản. Tỉnh cũng khá về trữ lượng quặng vàng.
Hành chính [sửa]
Compostela Valley gồm 11 đô thị tự trị