Conus bandanus
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
| Conus bandanus | |
|---|---|
| Phân loại khoa học | |
| Giới (regnum) | Animalia |
| Ngành (phylum) | Mollusca |
| Lớp (class) | Gastropoda |
| Liên họ (superfamilia) | Conoidea |
| (không phân hạng) | nhánh Caenogastropoda nhánh Hypsogastropoda nhánh Neogastropoda |
| Họ (familia) | Conidae |
| Phân họ (subfamilia) | Coninae |
| Chi (genus) | Conus |
| Loài (species) | C. bandanus |
| Danh pháp hai phần | |
| Conus bandanus Hwass ở Bruguière, 1792 |
|
| Danh pháp đồng nghĩa[1] | |
|
Conus mozoii Melvin & Melvin, 1980
Conus nigrescens G. B. Sowerby II, 1859 Conus vidua Reeve, 1843 Conus vidua f. mozoii Melvin & Melvin, 1980 Cucullus equestris Röding, 1798 Cucullus torquatus Röding, 1798 |
|
Conus bandanus là một loài ốc biển, là động vật thân mềm chân bụng sống ở biển trong họ Conidae, họ ốc cối.[1]
Giống như tất cả các loài thuộc chi Conus, chúng là loài săn mồi và có nọc độc. Chúng có khả năng "đốt" con người, do vậy khi cầm chúng phải hết sức cẩn thận.
Mục lục |
Miêu tả [sửa]
| Xin hãy cùng đóng góp cho bài hoặc đoạn này bằng cách phát triển nó. Nếu bài viết đã được phát triển xin hãy loại bỏ bản mẫu này. |
Phân bố [sửa]
Tham khảo [sửa]
- ^ a b c Conus bandanus Hwass in Bruguière, 1792. World Register of Marine Species, truy cập 27 tháng 3 2010.
Liên kết ngoài [sửa]
| Wikimedia Commons có thêm thể loại hình ảnh và tài liệu về Conus bandanus. |