Dainville
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Tọa độ: 50°16′58″B 2°43′41″Đ / 50,2827777778°B 2,72805555556°Đ
|
Vị trí trong vùng Nord-Pas-de-Calais
|
|
| Hành chính | |
|---|---|
| Quốc gia | |
| Vùng | Nord-Pas-de-Calais |
| Tỉnh | Pas-de-Calais |
| Quận | Arras |
| Tổng | Dainville |
| Liên xã | Communauté urbaine d'Arras |
| Xã (thị) trưởng | Françoise Rossignol (2008-2014) |
| Thống kê | |
| Độ cao | 64–107 m (210–351 ft) (avg. 80 m/260 ft) |
| Diện tích đất1 | 11,22 km2 (4,33 sq mi) |
| Nhân khẩu1 | 5.392 |
| - Mật độ | 481 người/km2 (1.250 người/sq mi) |
| INSEE/Mã bưu chính | 62263/ 62000 |
| 2 Dân số không tính hai lần: cư dân của nhiều xã (ví dụ, các sinh viên và quân nhân) chỉ tính một lần. | |
Dainville là một xã của tỉnh Pas-de-Calais, thuộc vùng Nord-Pas-de-Calais, miền bắc nước Pháp.
Mục lục |
Dân số [sửa]
| 1962 | 1968 | 1975 | 1982 | 1990 | 1999 |
|---|---|---|---|---|---|
| 2188 | 2971 | 4839 | 5758 | 5693 | 5392 |
| Census count starting from 1962: Population without duplicates | |||||
Thành phố kết nghĩa [sửa]
Xem thêm [sửa]
Tham khảo [sửa]
Liên kết ngoài [sửa]
- The CWGC cemetery at Dainville
- The communal cemetery
- Official website of Dainville (tiếng Pháp)
- Official website of the communauté urbaine d'Arras (tiếng Pháp)
- Dainville on the Quid website (tiếng Pháp)
Bạn có thể tham khảo nội dung bài này trong Wikipedia tiếng Pháp để có thêm thông tin mở rộng cho bài này. Nếu bạn không biết tiếng Pháp, có thể dùng công cụ dịch, như Google Dịch.