Danh sách Nhật hoàng

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia

Bước tới: menu, tìm kiếm
Thứ tự Phiên âm Hán-Việt Kanji Rōmaji Thời gian trị vì
1 Thần Vũ Thiên Hoàng 神武天皇 Jinmu Tennō
2 Tuy Tĩnh Thiên Hoàng 綏靖天皇 Suizei Tennō
3 An Ninh Thiên Hoàng 安寧天皇 Annei Tennō
4 Ý Đức Thiên Hoàng 懿徳天皇 Itoku Tennō
5 Hiếu Chiêu Thiên Hoàng 孝昭天皇 Kōshō Tennō
6 Hiếu An Thiên Hoàng 孝安天皇 Kōan Tennō
7 Hiếu Linh Thiên Hoàng 孝霊天皇 Kōrei Tennō
8 Hiếu Nguyên Thiên Hoàng 孝元天皇 Kōgen Tennō
9 Khai Hóa Thiên Hoàng 開化天皇 Kaika Tennō
10 Sùng Thần Thiên Hoàng 崇神天皇 Sujin Tennō
11 Thùy Nhân Thiên Hoàng 垂仁天皇 Suinin Tennō
12 Cảnh Hành Thiên Hoàng 景行天皇 Keikō Tennō
13 Thành Vụ Thiên Hoàng 成務天皇 Seimu Tennō
14 Trọng Ai Thiên Hoàng 仲哀天皇 Chūai Tennō
15 Ứng Thần Thiên Hoàng 応神天皇 Ōjin Tennō
16 Nhân Đức Thiên Hoàng 仁徳天皇 Nintoku Tennō
17 Lý Trung Thiên Hoàng 履中天皇 Richū Tennō
18 Phàn Chính Thiên Hoàng 反正天皇 Hanzei Tennō
19 Duẫn Cung Thiên Hoàng 允恭天皇 Ingyō Tennō
20 An Khang Thiên Hoàng 安康天皇 Ankō Tennō
21 Hùng Lược Thiên Hoàng 雄略天皇 Yūryaku Tennō
22 Thanh Ninh Thiên Hoàng 清寧天皇 Seinei Tennō
23 Hiển Tông Thiên Hoàng 顕宗天皇 Kenzō Tennō
24 Nhân Hiền Thiên Hoàng 仁賢天皇 Ninken Tennō
25 Vũ Liệt Thiên Hoàng 武烈天皇 Buretsu Tennō
26 Kế Thể Thiên Hoàng 継体天皇 Keitai Tennō
27 An Nhàn Thiên Hoàng 安閑天皇 Ankan Tennō
28 Tuyên Hóa Thiên Hoàng 宣化天皇 Senka Tennō
29 Khâm Minh Thiên Hoàng 欽明天皇 Kinmei Tennō
30 Mẫn Đạt Thiên Hoàng 敏達天皇 Bidatsu Tennō
31 Dụng Minh Thiên Hoàng 用明天皇 Yōmei Tennnō
32 Sùng Tuấn Thiên Hoàng 崇峻天皇 Sushun Tennō
33 Thôi Cổ Thiên Hoàng 推古天皇 Suiko Tennō
34 Thư Minh Thiên Hoàng 舒明天皇 Jomei Tennō
35 Hoàng Cực Thiên Hoàng 皇極天皇 Kōgyoku Tennō
36 Hiếu Đức Thiên Hoàng 孝徳天皇 Kōtoku Tennō
37 Tề Minh Thiên Hoàng 斉明天皇 Saimei Tennō
38 Thiên Trí Thiên Hoàng 天智天皇 Tenji Tennō
39 Hoắng Văn Thiên Hoàng 弘文天皇 Kōbun Tennō
40 Thiên Vũ Thiên Hoàng 天武天皇 Tenmu Tennō
41 Trì Thống Thiên Hoàng 持統天皇 Jitō Tennō
42 Văn Vũ Thiên Hoàng 文武天皇 Mommu Tennō
43 Nguyên Minh Thiên Hoàng 元明天皇 Genmei Tennō
44 Nguyên Chính Thiên Hoàng 元正天皇 Genshō Tennō
45 Thánh Vũ Thiên Hoàng 聖武天皇 Shōmu Tennō
46 Hiếu Khiêm Thiên Hoàng 孝謙天皇 Kōken Tennō
47 Thuần Nhân Thiên Hoàng 淳仁天皇 Junnin Tennō
48 Xưng Đức Thiên Hoàng 称徳天皇 Shōtoku Tennō
49 Quang Nhân Thiên Hoàng 光仁天皇 Kōnin Tennō
50 Hoàn Vũ Thiên Hoàng 桓武天皇 Kanmu Tennō
51 Bình Thành Thiên Hoàng 平城天皇 (Heizei/Heijyo) Tennō
52 Tha Nga Thiên Hoàng 嵯峨天皇 Saga Tennō
53 Thuần Hòa Thiên Hoàng 淳和天皇 Junna Tennō
54 Nhân Minh Thiên Hoàng 仁明天皇 Ninmyō Tennō
55 Văn Đức Thiên Hoàng 文徳天皇 Montoku Tennō
56 Thanh Hòa Thiên Hoàng 清和天皇 Seiwa Tennō
57 Đương Thành Thiên Hoàng 陽成天皇 Yōzei Tennō
58 Quang Hiếu Thiên Hoàng 光孝天皇 Kōkō Tennō
59 Vũ Đa Thiên Hoàng 宇多天皇 Uda Tennō
60 Thể Hồ Thiên Hoàng 醍醐天皇 Daigo Tennō
61 Chu Tước Thiên Hoàng 朱雀天皇 Suzaku Tennō
62 Thôn Thưởng Thiên Hoàng 村上天皇 Murakami Tennō
63 Linh Tuyền Thiên Hoàng 冷泉天皇 Reizei Tennō
64 Viên Dung Thiên Hoàng 円融天皇 En'yū Tennō
65 Hoa San Thiên Hoàng 花山天皇 Kazan Tennō
66 Nhất Điều Thiên Hoàng 一条天皇 Ichijō Tennō
67 Tam Điều Thiên Hoàng 三条天皇 Sanjō Tennō
68 Hậu Nhất Thiên Hoàng 後一条天皇 Go Ichijō Tennō
69 Hậu Chu Tước Thiên Hoàng 後朱雀天皇 Go Suzaku Tennō
70 Hậu Linh Tuyền Thiên Hoàng 後冷泉天皇 Go Reizei Tennō
71 Hậu Tam Điều Thiên Hoàng 後三条天皇 Go Sanjō Tennō
72 Bạch Hà Thiên Hoàng 白河天皇 Shirakawa Tennō
73 Quật Hà Thiên Hoàng 堀河天皇 Horikawa Tennō
74 Điểu Vũ Thiên Hoàng 鳥羽天皇 Toba Tennō
75 Sùng Đức Thiên Hoàng 崇徳天皇 Sutoku Tennō
76 Cận Vệ Thiên Hoàng 近衛天皇 Konoe Tennō
77 Hậu Bạch Hà Thiên Hoàng 後白河天皇 Go Shirakawa Tennō
78 Nhị Điều Thiên Hoàng 二条天皇 Nijō Tennō
79 Lục Điều Thiên Hoàng 六条天皇 Rokujō Tennō
80 Cao Thương Thiên Hoàng 高倉天皇 Takakura Tennō
81 An Đức Thiên Hoàng 安徳天皇 Antoku Tennō
82 Hậu Điểu Vũ Thiên Hoàng 後鳥羽天皇 Go Toba Tennō
83 Thổ Ngự Môn Thiên Hoàng 土御門天皇 Tsuchimikado Tennō
84 Thuận Đức Thiên Hoàng 順徳天皇 Juntoku Tennō
85 Trọng Cung Thiên Hoàng 仲恭天皇 Chūkyō Tennō
86 Hậu Quật Hà Thiên Hoàng 後堀河天皇 Go Horikawa Tennō
87 Tứ Điều Thiên Hoàng 四条天皇 Shijō Tennō
88 Hậu Tha Nga Thiên Hoàng 後嵯峨天皇 Go Saga Tennō
89 Hậu Thâm Thảo Thiên Hoàng 後深草天皇 Go Fukakusa Tennō
90 Quy San Thiên Hoàng 亀山天皇 Kameyama Tennō
91 Hậu Vũ Đa Thiên Hoàng 後宇多天皇 Go Uda Tennō
92 Phục Kiến Thiên Hoàng 伏見天皇 Fushimi Tennō
93 Hậu Phục Kiến Thiên Hoàng 後伏見天皇 Go Fushimi Tennō
94 Hậu Nhị Điều Thiên Hoàng 後二条天皇 Go Nijō Tennō
95 Hoa Viên Thiên Hoàng 花園天皇 Hanazono Tennō
96 Hậu Thể Hồ Thiên Hoàng 後醍醐天皇 Go Daigo Tennō
97 Hậu Thôn Thưởng Thiên Hoàng 後村上天皇 Go Murakami Tennō
98 Trưởng Khánh Thiên Hoàng 長慶天皇 Chōkei Tennō
99 Hậu Quy San Thiên Hoàng 後亀山天皇 Go Kameyama Tennō
Bắc
Triều
1
Quang Nghiêm Thiên Hoàng 光厳天皇 Kōgon Tennō
Bắc
Triều
2
Quang Minh Thiên Hoàng 光明天皇 Kōmyō Tennō
Bắc
Triều
3
Sùng Quang Thiên Hoàng 崇光天皇 Sukō Tennō
Bắc
Triều
4
Hậu Quang Nghiêm Thiên Hoàng 後光厳天皇 Go Kōgon Tennō
Bắc
Triều
5
Hậu Viên Dung Thiên Hoàng 後円融天皇 Go En'yū Tennō
Bắc
Triều
6

100
Hậu Tiểu Tùng Thiên Hoàng 後小松天皇 Go Komatsu Tennō
101 Xưng Quang Thiên Hoàng 称光天皇 Shōkō Tennō
102 Hậu Hoa Viên Thiên Hoàng 後花園天皇 Go Hanazono Tennō
103 Hậu Thổ Ngự Môn Thiên Hoàng 後土御門天皇 Go Tsuchimikado Tennō
104 Hậu Bách Nguyên Thiên Hoàng 後柏原天皇 Go Kashiwabara Tennō
105 Hậu Nại Lương Thiên Hoàng 後奈良天皇 Go Nara Tennō
106 Chính Thân Đinh Thiên Hoàng 正親町天皇 Ōgimachi Tennō
107 Hậu Dương Thành Thiên Hoàng 後陽成天皇 Go Yōzei Tennō
108 Hậu Thủy Vĩ Thiên Hoàng 後水尾天皇 Go Mizunoo Tennō
109 Minh Chính Thiên Hoàng 明正天皇 Meishō Tennō
110 Hậu Quang Minh Thiên Hoàng 後光明天皇 Go Kōmyō Tennō
111 Hậu Tây Thiên Hoàng 後西天皇 Go Sai Tennō
112 Linh Nguyên Thiên Hoàng 霊元天皇 Reigen Tennō
113 Đông San Thiên Hoàng 東山天皇 Higashiyama Tennō
114 Trung Ngự Môn Thiên Hoàng 中御門天皇 Nakamikado Tennō
115 Anh Đinh Thiên Hoàng 桜町天皇 Sakuramachi Tennō
116 Đào Viên Thiên Hoàng 桃園天皇 Momozono Tennō
117 Hậu Anh Đinh Thiên Hoàng 後桜町天皇 Go Sakuramachi Tennō
118 Hậu Đào Viên Thiên Hoàng 後桃園天皇 Go Momozono Tennō
119 Quang Cách Thiên Hoàng 光格天皇 Kōkaku Tennō
120 Nhân Hiếu Thiên Hoàng 仁孝天皇 Ninkō Tennō
121 Hiếu Minh Thiên Hoàng 孝明天皇 Kōmei Tennō
122 Minh Trị Thiên Hoàng 明治天皇 Meiji Tennō
123 Đại Chính Thiên Hoàng 大正天皇 Taishō Tennō
124 Chiêu Hòa Thiên Hoàng 昭和天皇 Shōwa Tennō
125 Kim Thượng Thiên Hoàng
(Minh Nhân)
明仁 Akihito


Công cụ cá nhân