Danh sách các vi xử lý Intel Core i7

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm

Vi xử lý cho máy tính để bàn[sửa | sửa mã nguồn]

Vi xử lý bốn nhân[sửa | sửa mã nguồn]

"Lynnfield" (45 nm)[sửa | sửa mã nguồn]

Số hiệu sản phẩm Số sSpec Xung nhịp Turbo Số nhân xử lý Cache L2 Cache L3 I/O Bus Hệ số nhân Tốc độ Uncore Bộ nhớ Điện thế TDP Socket Ngày ra mắt Số hiệu thành phần Giá bán (USD)
Core i7-860
  • SLBJJ (B1)
2.8 GHz 1/1/4/5[Ghi chú 1] 4 4 × 256 KB 8 MB DMI 21× 2400 MHz 2 × DDR3-1333 0.65–1.4 V 95 W LGA 1156 September 8, 2009
  • BV80605001908AK
  • BX80605I7860
$279
Core i7-860S
  • SLBLG (B1)
2.53 GHz 0/0/6/7 4 4 × 256 KB 8 MB DMI 19× 2 × DDR3-1333 0.65–1.4 V 82 W LGA 1156 January 7, 2010
  • BV80605003210AD
  • BX80605I7860S
$337
Core i7-870
  • SLBJG (B1)
2.93 GHz 2/2/4/5 4 4 × 256 KB 8 MB DMI 22× 2400 MHz 2 × DDR3-1333 0.65–1.4 V 95 W LGA 1156 September 8, 2009
  • BV80605001905AI
  • BX80605I7870
$289
Core i7-870S
  • SLBQ7 (B1)
2.67 GHz 1/1/4/4 4 4 × 256 KB 8 MB DMI 20× 2 × DDR3-1333 0.65–1.4 V 82 W LGA 1156 July 19, 2010
  • BX80605I7870S
  • BV80605004494AB
$351
Core i7-875K
  • SLBS2 (B1)
2.93 GHz 2/2/4/5 4 4 × 256 KB 8 MB DMI 22× 2400 MHz 2 × DDR3-1333 0.65–1.4 V 95 W LGA 1156 May 30, 2010
  • BV80605001905AM
  • BX80605I7875K
$342
Core i7-880
  • SLBPS (B1)
3.07 GHz 2/2/4/5 4 4 × 256 KB 8 MB DMI 23× 2400 MHz 2 × DDR3-1333 0.65–1.4 V 95 W LGA 1156 May 30, 2010
  • BV80605002505AG
$583

"Bloomfield" (45 nm)[sửa | sửa mã nguồn]

Số hiệu sản phẩm Số sSpec Xung nhịp Turbo Số nhân xử lý Cache L2 Cache L3 I/O Bus Hệ số nhân Tốc độ Uncore Bộ nhớ Điện thế TDP Socket Ngày ra mắt Số hiệu thành phần Giá bán (USD)
Core i7-920
  • SLBCH (C0)
  • SLBEJ (D0)
2.67 GHz 1/1/1/2 4 4 × 256 KB 8 MB 1 × 4.8 GT/s QPI 20× 2133 MHz 3 × DDR3-1066 0.8–1.375 V 130 W LGA 1366 November 17, 2008
  • BX80601920
  • AT80601000741AA
$284
Core i7-930
  • SLBKP (D0)
2.8 GHz 1/1/1/2 4 4 × 256 KB 8 MB 1 × 4.8 GT/s QPI 21× 2133 MHz 3 × DDR3-1066 0.8–1.375 V 130 W LGA 1366 February 28, 2010
  • BX80601930
  • AT80601000897AA
$294
Core i7-940
  • SLBCK (C0)
2.93 GHz 1/1/1/2 4 4 × 256 KB 8 MB 1 × 4.8 GT/s QPI 22× 2133 MHz 3 × DDR3-1066 0.8–1.375 V 130 W LGA 1366 November 17, 2008
  • BX80601940
  • AT80601000921AA
$562
Core i7-950
  • SLBEN (D0)
3.07 GHz 1/1/1/2 4 4 × 256 KB 8 MB 1 × 4.8 GT/s QPI 23× 2133 MHz 3 × DDR3-1066 0.8–1.375 V 130 W LGA 1366 May 31, 2009
  • BX80601950
  • AT80601002112AA
$294
Core i7-960
  • SLBEU (D0)
3.2 GHz 1/1/1/2 4 4 × 256 KB 8 MB 1 × 4.8 GT/s QPI 24× 2133 MHz 3 × DDR3-1066 0.8–1.375 V 130 W LGA 1366 October 20, 2009
  • AT80601002727AA
$562
Core i7-965
Extreme Edition
  • SLBCJ (C0)
3.2 GHz 1/1/1/2 4 4 × 256 KB 8 MB 1 × 6.4 GT/s QPI 24× 2667 MHz 3 × DDR3-1066 0.8–1.375 V 130 W LGA 1366 November 17, 2008
  • BX80601965
  • AT80601000918AA
$999
Core i7-975
Extreme Edition
  • SLBEQ (D0)
3.33 GHz 1/1/1/2 4 4 × 256 KB 8 MB 1 × 6.4 GT/s QPI 25× 2667 MHz 3 × DDR3-1066 0.8–1.375 V 130 W LGA 1366 May 31, 2009
  • BX80601975
  • AT80601002274AA
$999

Vi xử lý sáu nhân[sửa | sửa mã nguồn]

"Gulftown" (32 nm)[sửa | sửa mã nguồn]

Số hiệu sản phẩm Số sSpec Xung nhịp Turbo Số nhân xử lý Cache L2 Cache L3 I/O Bus Hệ số nhân Tốc độ Uncore Bộ nhớ Điện thế TDP Socket Ngày ra mắt Số hiệu thành phần Giá bán (USD)
Core i7-970
  • SLBVF (B1)
3.2 GHz 1/1/1/1/2/2 6 6 × 256 KB 12 MB 1 × 4.8 GT/s QPI 24× 2667 MHz 3 × DDR3-1066 0.8–1.375 V 130 W LGA 1366 July 19, 2010
  • AT80613005490AD
$885
Core i7-980X
  • SLBUZ (B1)
3.33 GHz 1/1/1/1/2/2 6 6 × 256 KB 12 MB 1 × 6.4 GT/s QPI 25× 2667 MHz 3 × DDR3-1066 0.8–1.375 V 130 W LGA 1366 March 16, 2010
  • AT80613003543AE
  • BX80613I7980X
$999

Vi xử lý cho máy tính xách tay[sửa | sửa mã nguồn]

Vi xử lý hai nhân[sửa | sửa mã nguồn]

"Arrandale" (32 nm)[sửa | sửa mã nguồn]

Số hiệu sản phẩm Số sSpec Xung nhịp Turbo Tần số GPU Số nhân xử lý Cache L2 Cache L3 I/O Bus Hệ số nhân Tốc độ Uncore Bộ nhớ Điện thế TDP Socket Ngày ra mắt Số hiệu thành phần Giá bán (USD)
sử dụng điện năng theo tiêu chuẩn
Core i7-610E
  • SLBRZ (C2)
  • SLBXX (K0)
2.53 GHz 3/5 500–766 MHz 2 2 × 256 KB 4 MB DMI 19× 2 × DDR3-1066 0.775–1.4 V 35 W January 7, 2010
  • CN80617005745AB
Core i7-620M
  • SLBPD (C2)
  • SLBTQ (K0)
  • SLBPE (C2)
  • SLBTR (K0)
2.67 GHz 3/5 500–766 MHz 2 2 × 256 KB 4 MB DMI 20× 2 × DDR3-1066 0.775–1.4 V 35 W January 7, 2010
  • CP80617003981AH
  • CN80617003981AH
$332
Core i7-640M
  • SLBTN (K0)
2.8 GHz 3/5 500–766 MHz 2 2 × 256 KB 4 MB DMI 21× 2 × DDR3-1066 0.775–1.4 V 35 W
  • µPGA-988
September 26, 2010
  • CP80617004152AE
$346
tiết kiệm điện năng
Core i7-620LM
  • SLBML (C2)
  • SLBSU (K0)
2 GHz 4/6 266–566 MHz 2 2 × 256 KB 4 MB DMI 15× 2 × DDR3-1066 0.75–1.4 V 25 W BGA-1288 January 7, 2010
  • CN80617003879AD
$300
Core i7-620LE
  • SLBP9 (C2)
  • SLBXH (K0)
2 GHz 4/6 266–566 MHz 2 2 × 256 KB 4 MB DMI 15× 2 × DDR3-1066 0.75–1.4 V 25 W BGA-1288 January 7, 2010
  • CN80617004455AB
Core i7-640LM
  • SLBMK (C2)
  • SLBSV (K0)
2.13 GHz 4/6 266–566 MHz 2 2 × 256 KB 4 MB DMI 16× 2 × DDR3-1066 0.75–1.4 V 25 W BGA-1288 January 7, 2010
  • CN80617003885AE
$332
Core i7-660LM 2.27 GHz 4/6 266–566 MHz 2 2 × 256 KB 4 MB DMI 17× 2 × DDR3-1066 0.75–1.4 V 25 W BGA-1288 September 26, 2010
  • CN80617004857AA
$346
tiết kiệm điện năng tối đa
Core i7-620UM
  • SLBMN (C2)
  • SLBSX (K0)
1.07 GHz 5/8 166–500 MHz 2 2 × 256 KB 4 MB DMI 2 × DDR3-800 0.725–1.4 V 18 W BGA-1288 January 7, 2010
  • CN80617003882AE
$278
Core i7-620UE
  • SLBPA (C2)
  • SLBXJ (K0)
1.07 GHz 5/8 166–500 MHz 2 2 × 256 KB 4 MB DMI 2 × DDR3-800 0.725–1.4 V 18 W BGA-1288 January 7, 2010
  • CN80617004458AB
Core i7-640UM
  • SLBMM (C2)
  • SLBSR (K0)
1.2 GHz 5/8 166–500 MHz 2 2 × 256 KB 4 MB DMI 2 × DDR3-800 0.725–1.4 V 18 W BGA-1288 January 7, 2010
  • CN80617003888AD
$305
Core i7-660UM
  • SLBSS (K0)
1.33 GHz 5/8 166–500 MHz 2 2 × 256 KB 4 MB DMI 10× 2 × DDR3-800 0.725–1.4 V 18 W BGA-1288 May 25, 2010
  • CN80617005187AB
$317
Core i7-660UE
  • SLBWV (K0)
1.33 GHz 5/8 166–500 MHz 2 2 × 256 KB 4 MB DMI 10× 2 × DDR3-800 0.725–1.4 V 18 W
  • BGA-1288
Q3 2010
  • CN80617006204AA
Core i7-680UM
  • SLBST (K0)
1.47 GHz 5/8 166–500 MHz 2 2 × 256 KB 4 MB DMI 11× 2 × DDR3-800 0.725–1.4 V 18 W BGA-1288 September 26, 2010
  • CN80617004860AA
$317

Vi xử lý bốn nhân[sửa | sửa mã nguồn]

"Clarksfield" (45 nm)[sửa | sửa mã nguồn]

Số hiệu sản phẩm Số sSpec Xung nhịp Turbo Số nhân xử lý Cache L2 Cache L3 I/O Bus Hệ số nhân Tốc độ Uncore Bộ nhớ Điện thế TDP Socket Ngày ra mắt Số hiệu thành phần Giá bán (USD)
Core i7-720QM
  • SLBLY (B1)
1.6 GHz 1/1/6/9 4 4 × 256 KB 6 MB DMI 12× 2 × DDR3-1333 0.65–1.4 V 45 W September 23, 2009
  • BY80607002907AH
  • BX80607I7720QM
$364
Core i7-740QM
  • SLBQG (B1)
1.73 GHz 1/1/6/9 4 4 × 256 KB 6 MB DMI 13× 2 × DDR3-1333 0.65–1.4 V 45 W
  • µPGA-988
Q3 2010
  • BY80607005259AA
  • BX80607I7740QM
$378
Core i7-820QM
  • SLBLX (B1)
1.73 GHz 2/2/8/10 4 4 × 256 KB 8 MB DMI 13× 2 × DDR3-1333 0.65–1.4 V 45 W
  • µPGA-988
September 23, 2009
  • BY80607002904AK
$546
Core i7-840QM
  • SLBMP (B1)
1.87 GHz 2/2/8/10 4 4 × 256 KB 8 MB DMI 14× 2 × DDR3-1333 0.65–1.4 V 45 W
  • µPGA-988
Q3 2010
  • BY80607002901AI
  • BX80607I7840QM
$568
Core i7-920XM
Extreme Edition
  • SLBLW (B1)
2 GHz 2/2/8/9 4 4 × 256 KB 8 MB DMI 15× 2 × DDR3-1333 0.65–1.4 V 55 W
  • µPGA-988
September 23, 2009
  • BY80607002529AF
$1054
Core i7-940XM
Extreme Edition
  • SLBSC (B1)
2.13 GHz 2/2/8/9 4 4 × 256 KB 8 MB DMI 16× 2 × DDR3-1333 0.65–1.4 V 55 W
  • µPGA-988
Q3 2010
  • BY80607002526AE
$1096

Ghi chú[sửa | sửa mã nguồn]

  1. ^ Turbo cho biết xung nhịp tối đa (+133 MHz) mà công nghệ Intel Turbo Boost có thể cộng thêm vào các lõi 4, 3, 2, 1 theo thứ tự.

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]

Xem thêm[sửa | sửa mã nguồn]

Liên kết ngoài[sửa | sửa mã nguồn]