Danh sách quân hàm
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
| Các cấp bậc | Cấp tướng | - | Cấp tá | Cấp uý | - | Học viên | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
(Sửa) |
||||||||||||||||||
| Đại tướng
(General) |
Thượng tướng
(Senior Lieutenant General) |
Trung tướng
(Lieutenant General) |
Thiếu tướng
(Major General) |
Đại tá
(Colonel) |
Thượng tá
(Senior Lieutenant Colonel) |
Trung tá
(Lieutenant-Colonel) |
Thiếu tá
(Major) |
Đại úy
(Captain) |
Thượng úy
(Senior Lieutenant) |
Trung úy
(Lieutenant) |
Thiếu uý
(Junior Lieutenant) |
Chuẩn uý
(Officer Designate) |
Học viên
(Officer Cadet/Trainee) |
|||||
(Sửa) |
x90px | |||||||||||||||||
| Thượng tướng (Nhật: 上将 Shang Jiang?) | Trung tướng (Nhật: 中将 Zhong Jiang?) | Thiếu tướng (Nhật: 少将 Shao Jiang?) | Đại hiệu (Nhật: 大校 Da Xiao?) | Thượng hiệu (Nhật: 上校 Shang Xiao?) | Trung hiệu (Nhật: 中校 Zhong Xiao?) | Thiếu hiệu (Nhật: 少校 Shao Xiao?) | Thượng úy (Nhật: 上尉 Shang Wei?) | Trung úy (Nhật: 中尉 Zhong Wei?) | Thiếu uý (Nhật: 少尉 Shao Wei?) | Học viên (Nhật: 學員 Xue Yuan]]?) | ||||||||
(Sửa) |
||||||||||||||||||
| Маршал Российской Федерации1 | генерал армии | генерал-полковник | генерал-лейтенант | генерал-майор | полковник | подполковник | майор | капитан | старший лейтенант | лейтенант | младший лейтенант | |||||||
(Sửa) |
||||||||||||||||||
| Maréchal de France1 | Général d'Armée | Général de Corps d'Armée | Général de Division | Général de Brigade | Colonel | Lieutenant-Colonel | Commandant | Capitaine | Lieutenant | Sous-Lieutenant | Aspirant | |||||||
(Sửa) |
Không có quân hàm riêng | Một vạch trắng đơn | ||||||||||||||||
| Field Marshal1 | General | Lieutenant-General | Major-General | Brigadier2 | Colonel | Lieutenant-Colonel | Major | Captain | Lieutenant | Second Lieutenant | Officer Designate | Officer Cadet | ||||||
(Sửa) |
nhiều loại | |||||||||||||||||
| General of the Army1 | General | Lieutenant General | Major General | Brigadier General | Colonel | Lieutenant Colonel | Major | Captain | First Lieutenant | Second Lieutenant | Cadet/Officer Candidate | |||||||
| Mã NATO | OF-10 | OF-9 | OF-8 | OF-7 | OF-6 | - | OF-5 | OF-4 | OF-3 | OF-2 | OF-1 | OF-D- | - | Student Officer | ||||
1 Quân hàm danh dự
2 Brigadier ở Anh xem như Senior Colonel và không thuộc cấp tướng, nhưng trong NATO được xem ngang hàng với Chuẩn tướng: Brigadier General (Hoa Kỳ), Général de Brigade (Pháp) v.v.