Danh sách quốc kỳ

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia

Bước tới: menu, tìm kiếm

Dưới đây là danh sách quốc kỳ tất cả các quốc gia có chủ quyền trên thế giới.


Mục lục: Đầu trang - 0–9 A Ă Â B C D Đ E Ê G H I J K L M N O Ô Ơ P Q R S T U Ư V W X Y Z


[sửa] A



Quốc kỳ Afghanistan


Quốc kỳ Ai Cập


Quốc kỳ Albania


Quốc kỳ Algérie


Quốc kỳ Andorra


Quốc kỳ Angola


Quốc kỳ Vương quốc Anh


Quốc kỳ Antigua và Barbuda


Quốc kỳ Áo


Quốc kỳ Saudi Arabia


Quốc kỳ Argentina


Quốc kỳ Armenia


Quốc kỳ Azerbaijan

Mục lục: Đầu trang - 0–9 A Ă Â B C D Đ E Ê G H I J K L M N O Ô Ơ P Q R S T U Ư V W X Y Z


[sửa] Â



Quốc kỳ Ấn Độ
 

Mục lục: Đầu trang - 0–9 A Ă Â B C D Đ E Ê G H I J K L M N O Ô Ơ P Q R S T U Ư V W X Y Z


[sửa] B



Quốc kỳ Bahamas


Quốc kỳ Bahrain


Quốc kỳ Ba Lan


Quốc kỳ Bangladesh


Quốc kỳ Barbados


Quốc kỳ Belarus


Quốc kỳ Belize


Quốc kỳ Bénin


Quốc kỳ Bhutan


Quốc kỳ Bỉ


Quốc kỳ Bolivia


Quốc kỳ Bosna và Hercegovina


Quốc kỳ Botswana


Quốc kỳ Bồ Đào Nha


Quốc kỳ Brasil


Quốc kỳ Brunei


Quốc kỳ Bulgaria


Quốc kỳ Burkina Faso


Quốc kỳ Burundi
 

Mục lục: Đầu trang - 0–9 A Ă Â B C D Đ E Ê G H I J K L M N O Ô Ơ P Q R S T U Ư V W X Y Z


[sửa] C



Quốc kỳ Cabo Verde


Quốc kỳ Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất


Quốc kỳ Cameroon


Quốc kỳ Campuchia


Quốc kỳ Canada


Quốc kỳ Chile


Quốc kỳ Colombia


Quốc kỳ Comoros


Quốc kỳ Cộng hoà Congo
(Congo-Brazzaville)


Quốc kỳ Cộng hoà Dân chủ Congo (Congo-Kinshasa)


Quốc kỳ Costa Rica


Quốc kỳ Côte d'Ivoire


Quốc kỳ Croatia


Quốc kỳ Cuba
 

Mục lục: Đầu trang - 0–9 A Ă Â B C D Đ E Ê G H I J K L M N O Ô Ơ P Q R S T U Ư V W X Y Z


[sửa] D



Quốc kỳ Djibouti


Quốc kỳ Dominica


Quốc kỳ Cộng hoà Dominicana
 

Mục lục: Đầu trang - 0–9 A Ă Â B C D Đ E Ê G H I J K L M N O Ô Ơ P Q R S T U Ư V W X Y Z


[sửa] Đ



Quốc kỳ Đan Mạch


Quốc kỳ Đài Loan


Quốc kỳ Đông Timor


Quốc kỳ Đức

Mục lục: Đầu trang - 0–9 A Ă Â B C D Đ E Ê G H I J K L M N O Ô Ơ P Q R S T U Ư V W X Y Z


[sửa] E



Quốc kỳ Ecuador


Quốc kỳ El Salvador


Quốc kỳ Eritrea


Quốc kỳ Estonia


Quốc kỳ Ethiopia
 

Mục lục: Đầu trang - 0–9 A Ă Â B C D Đ E Ê G H I J K L M N O Ô Ơ P Q R S T U Ư V W X Y Z


[sửa] F



Quốc kỳ Fiji
 

Mục lục: Đầu trang - 0–9 A Ă Â B C D Đ E Ê G H I J K L M N O Ô Ơ P Q R S T U Ư V W X Y Z


[sửa] G



Quốc kỳ Gabon


Quốc kỳ Gambia


Quốc kỳ Ghana


Quốc kỳ Grenada


Quốc kỳ Gruzia


Quốc kỳ Guatemala


Quốc kỳ Guiné-Bissau


Quốc kỳ Guinea Xích Đạo


Quốc kỳ Guinée


Quốc kỳ Guyana
 

Mục lục: Đầu trang - 0–9 A Ă Â B C D Đ E Ê G H I J K L M N O Ô Ơ P Q R S T U Ư V W X Y Z


[sửa] H



Quốc kỳ Haiti


Quốc kỳ Hà Lan


Quốc kỳ Hàn Quốc


Quốc kỳ Hoa Kỳ


Quốc kỳ Honduras


Quốc kỳ Hungary


Quốc kỳ Hy Lạp
 

Mục lục: Đầu trang - 0–9 A Ă Â B C D Đ E Ê G H I J K L M N O Ô Ơ P Q R S T U Ư V W X Y Z


[sửa] I



Quốc kỳ Iceland


Quốc kỳ Indonesia


Quốc kỳ Iran


Quốc kỳ Iraq (Irắc)


Quốc kỳ Ireland (Ai Len)


Quốc kỳ Israel

Mục lục: Đầu trang - 0–9 A Ă Â B C D Đ E Ê G H I J K L M N O Ô Ơ P Q R S T U Ư V W X Y Z


[sửa] J



Quốc kỳ Jamaica


Quốc kỳ Jordan
 

Mục lục: Đầu trang - 0–9 A Ă Â B C D Đ E Ê G H I J K L M N O Ô Ơ P Q R S T U Ư V W X Y Z


[sửa] K



Quốc kỳ Kazakhstan


Quốc kỳ Kenya


Quốc kỳ Kiribati


Quốc kỳ Kuwait


Quốc kỳ Kypros (Síp)


Quốc kỳ Kyrgyzstan
 

Mục lục: Đầu trang - 0–9 A Ă Â B C D Đ E Ê G H I J K L M N O Ô Ơ P Q R S T U Ư V W X Y Z


[sửa] L



Quốc kỳ Lào


Quốc kỳ Latvia


Quốc kỳ Lesotho


Quốc kỳ Liban (Libăng)


Quốc kỳ Liberia


Quốc kỳ Libya


Quốc kỳ Liechtenstein


Quốc kỳ Litva


Quốc kỳ Luxembourg
 

Mục lục: Đầu trang - 0–9 A Ă Â B C D Đ E Ê G H I J K L M N O Ô Ơ P Q R S T U Ư V W X Y Z


[sửa] M



Quốc kỳ Macedonia


Quốc kỳ Madagascar


Quốc kỳ Malawi


Quốc kỳ Malaysia


Quốc kỳ Maldives


Quốc kỳ Mali


Quốc kỳ Malta


Quốc kỳ Maroc


Quốc kỳ Quần đảo Marshall


Quốc kỳ Mauritanie


Quốc kỳ Mauritius


Quốc kỳ Mexico


Quốc kỳ Micronesia


Quốc kỳ Moldova


Quốc kỳ Monaco


Quốc kỳ Mông Cổ


Quốc kỳ Montenegro


Quốc kỳ Mozambique


Quốc kỳ Myanma
 

Mục lục: Đầu trang - 0–9 A Ă Â B C D Đ E Ê G H I J K L M N O Ô Ơ P Q R S T U Ư V W X Y Z


[sửa] N



Quốc kỳ Namibia


Quốc kỳ Nam Phi


Quốc kỳ Nauru


Quốc kỳ Na Uy

Flag of

Quốc kỳ Nepal


Quốc kỳ New Zealand


Quốc kỳ Nicaragua


Quốc kỳ Niger


Quốc kỳ Nigeria


Quốc kỳ Nga


Quốc kỳ Nhật Bản
 

Mục lục: Đầu trang - 0–9 A Ă Â B C D Đ E Ê G H I J K L M N O Ô Ơ P Q R S T U Ư V W X Y Z


[sửa] O



Quốc kỳ Oman
 

Mục lục: Đầu trang - 0–9 A Ă Â B C D Đ E Ê G H I J K L M N O Ô Ơ P Q R S T U Ư V W X Y Z


[sửa] P



Quốc kỳ Pakistan


Quốc kỳ Palau


Quốc kỳ Panama


Quốc kỳ Papua New Guinea


Quốc kỳ Paraguay


Quốc kỳ Peru


Quốc kỳ Pháp


Quốc kỳ Phần Lan


Quốc kỳ Philippines
 

Mục lục: Đầu trang - 0–9 A Ă Â B C D Đ E Ê G H I J K L M N O Ô Ơ P Q R S T U Ư V W X Y Z


[sửa] Q



Quốc kỳ Qatar
 

Mục lục: Đầu trang - 0–9 A Ă Â B C D Đ E Ê G H I J K L M N O Ô Ơ P Q R S T U Ư V W X Y Z


[sửa] R



Quốc kỳ Romania (Rumani)


Quốc kỳ Rwanda (Ruanda)
 

Mục l