Danh sách sân bay Vương quốc Liên hiệp Anh

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm

Dưới đây là danh sách sân bay Vương quốc Liên hiệp Anh và các lãnh thổ phụ thuộc

Các sân bay ở Anh[sửa | sửa mã nguồn]

Thành phố Tên sân bay ICAO IATA Usage Đường băng(ft)[1] Mặt đường băng
Abingdon RAF Abingdon EGUD ABB      
Albrighton RAF Cosford EGWC   Quân sự 3.890 Asphalt
Alnwick RAF Boulmer EGQM        
Amesbury MoD Boscombe Down EGDM   Quân sự 10.538 Bê tông/Asphalt
Andover AAC Middle Wallop Airfield[1] EGVP        
Andover Thruxton Aerodrome EGHO   Công cộng 2.526 Asphalt
Ascot Racecourse Ascot Racecourse Heliport EGLT   Công cộng 2.625 x 295 Grass
Barrow-in-Furness Barrow/Walney Island Airfield EGNL BWF Công cộng 3.327 Asphalt
Basingstoke Lasham Airfield EGHL QLA Công cộng 5.896 Asphalt
Beccles Beccles Airport EGSM   Công cộng 2.283 Bê tông/Grass
Bedford Castle Mill Airfield[2] EGSB BFC      
Benson RAF Benson EGUB BEX Quân sự 5.981 Asphalt
Beverley Beverley/Linley Hill Airfield EGNY   Công cộng 2.083 Grass
Bicester Bicester Airfield          
Birmingham Sân bay Birmingham EGBB BHX Công cộng 8.547 Asphalt
Blackpool Blackpool International Airport EGNH BLK Công cộng 6.132 Asphalt
Bockenfield Eshott Airfield     Công cộng   Asphalt
Bodmin Bodmin Aerodrome EGLA   Công cộng 2.001 Grass
Bognor Regis Bognor Regis Aerodrome[3] EGKC        
Bourn Bourn Aerodrome EGSN   Công cộng 2.077 Bitumen
Bournemouth Sân bay Bournemouth EGHH BOH Công cộng 7.451 Asphalt
Brackley Hinton in the Hedges Airfield     Công cộng   Tarmac
Braintree Andrewsfield Aerodrome EGSL   Tư nhân 2.592 Grass
Braunton Royal Marines Base Chivenor EGDC   Quân sự 6.014 Asphalt
Bristol Sân bay quốc tế Bristol EGGD BRS Công cộng 6.598 Asphalt
Brize Norton RAF Brize Norton EGVN BZZ Quân sự 10.007 Asphalt
Brough Brough Aerodrome EGNB   Tư nhân 3.458 Asphalt
Bruntingthorpe Bruntingthorpe Aerodrome     Tư nhân 9.842 Asphalt
Bulford Salisbury Plain Aerodrome EGDS        
Camberley Sân bay Blackbushe EGLK BBS Công cộng 4.380 Asphalt
Cambridge Sân bay Cambridge EGSC CBG Công cộng 6.446 Bê tông
Cambridge Sân bay Fowlmere[4] EGMA   Công cộng 2.297 Grass
Canterbury Sân bay quốc tế Kent EGMH MSE Công cộng 9.029 Asphalt/Concrete
Carlisle Carlisle Airport EGNC CAX Công cộng 6.027 Asphalt
Challock Challock Airport[5] EGKE        
Cheltenham Racecourse Cheltenham Racecourse Heliport EGBC   Công cộng 1.312 x 98 Grass
Chichester Sân bay Chichester/Goodwood EGHR QUG Công cộng 4.117 Grass
Chobham Sân bay Fairoaks EGTF FRK Tư nhân 2.667 Asphalt
Church Fenton RAF Church Fenton EGXG   Quân sự 6.158 Asphalt
Clacton-on-Sea Sân bay Clacton EGSQ   Công cộng 2.001 Grass
Colerne Colerne Airfield EGUO   Quân sự 3.593 Asphalt
Coningsby RAF Coningsby EGXC QCY Quân sự 9.003 Bê tông
Coventry Sân bay Coventry EGBE CVT Công cộng 6.586 Asphalt
Cranfield Sân bay Cranfield EGTC   Tư nhân 5.902 Asphalt
Cranwell RAF Cranwell EGYD   Quân sự 6.831 Asphalt
Derby Derby Airfield EGBD   Công cộng 1.975 Grass
Dishforth RAF Dishforth EGXD   Quân sự 6.096 Asphalt
Doncaster Sân bay Robin Hood Doncaster Sheffield EGCN DSA Công cộng 9.491 Asphalt
Dunsfold Dunsfold Aerodrome[6] EGTD        
Duxford Duxford Aerodrome EGSU QFO Công cộng 4.931 Paved
East Midlands Sân bay Nottingham East Midlands EGNX EMA Công cộng 9.491 Asphalt
Enstone Enstone Airfield     Công cộng    
Exeter Sân bay quốc tế Exeter EGTE EXT Công cộng 6.833 Asphalt
Fairford RAF Fairford EGVA FFD Quân sự 9.994 Asphalt
Farnborough Sân bay London Farnborough EGLF FAB Tư nhân 8.005 Asphalt
Filton Filton Aerodrome EGTG FZO Công cộng 8.094 Bê tông
Formby RAF Woodvale EGOW   Quân sự 5.405 Asphalt
Gerrards Cross Denham Aerodrome EGLD   Công cộng 2.543 Asphalt
Goodwood Racecourse Goodwood Racecourse Heliport EGKG   Công cộng 1.640 x 98 Grass
Grantham RAF Barkston Heath EGYE   Quân sự 6.007 Asphalt
Great Torrington Eaglescott Airfield EGHU   Công cộng 1.969 Grass
Great Yarmouth Great Yarmouth - North Denes Airport[7] EGSD        
Halstead Earls Colne Airfield EGSR   Công cộng 3.081 Grass/Asphalt
Halton RAF Halton EGWN   Quân sự    
Helston RNAS Culdrose EGDR   Quân sự 6.006 Asphalt
Henlow RAF Henlow EGWE   Quân sự    
Henstridge Henstridge Airfield[8] EGHS   Công cộng    
Hertford Sân bay Panshanger EGLG   Công cộng 3.189 Grass
Hethel Hethel Airport[9] EGSK   Tư nhân    
High Wycombe Wycombe Air Park/Booker Airport EGTB   Công cộng 2.411 Asphalt
Honiton Dunkeswell Aerodrome EGTU   Tư nhân 3.176 Asphalt
Huddersfield Crosland Moor Airfield     Công cộng 2.296 Asphalt/Grass
Hullavington Sân bay Hullavington[10] EGDV   Công cộng    
Ipswich Crowfield Airfield EGSO       Grass
Ipswich Elmsett Airport[11] EGST        
Kemble Kemble Airfield EGBP   Tư nhân 6.591 Asphalt
Kettering RAF Deenethorpe     Quân sự    
Kingston upon Hull Sân bay Humberside EGNJ HUY Công cộng 7.205 Asphalt & Concrete
Lakenheath RAF Lakenheath EGUL LKZ Quân sự 9.000 Bê tông/Asphalt
Leconfield RAF Leconfield     Quân sự    
Leeming Bar RAF Leeming EGXE   Quân sự 7.520 Asphalt
Leicester Sân bay Leicester EGBG   Công cộng 3.084 Asphalt
Leominster Shobdon Aerodrome EGBS   Công cộng 2.953 Grass
Lincoln Sturgate Airfield[12] EGCS   Công cộng    
Lincoln Wickenby Aerodrome EGNW   Công cộng 1.739 Bê tông
Linton-on-Ouse RAF Linton-on-Ouse EGXU HRT Quân sự 6.020 Asphalt
Liverpool Sân bay Liverpool John Lennon EGGP LPL Công cộng 7.500 Asphalt
London Sân bay London Biggin Hill EGKB BQH Công cộng 5.912 Tarmac
London Sân bay London City EGLC LCY Công cộng 4.948 Grooved Concrete
London Sân bay London Gatwick EGKK LGW Công cộng 10.879 Asphalt/Concrete
London Sân bay London Heathrow EGLL LHR Công cộng 12.799 Grooved Asphalt
London London Heliport EGLW   Công cộng 125 X 52 Bê tông
London Sân bay London Luton EGGW LTN Công cộng 7.086 Grooved Asphalt
London London Stansted Airport EGSS STN Công cộng 10.000 Grooved Asphalt
Lydd London Ashford Airport EGMD LYX Công cộng 4.938 Grooved Asphalt
Maidstone Sân bay Lashenden/Headcorn EGKH   Tư nhân 2.756 Grass
Manchester Barton Aerodrome EGCB   Công cộng 2.037 Grass
Manchester Sân bay quốc tế Manchester EGCC MAN Công cộng 10.000 Bê tông/Grooved Asphalt
Marham RAF Marham EGYM KNF Quân sự 9.140 Bê tông
Mildenhall RAF Mildenhall EGUN MHZ Quân sự 9.221 Bê tông/Asphalt
Mullion RNAS Predannack EGDO   Quân sự    
Netheravon Airfield Camp Netheravon[13] EGDN   Quân sự    
Newark-on-Trent RAF Syerston EGXY   Quân sự 5.994 Asphalt
Newcastle upon Tyne Sân bay Newcastle EGNT NCL Công cộng 7.641 Asphalt
Newquay Sân bay quốc tế Newquay Cornwall EGDG NQY Quân sự 9.006 Asphalt
Newquay RAF St. Mawgan EGDG   Quân sự 9.006 Asphalt
North Weald North Weald Airfield EGSX   Tư nhân 6.332 Asphalt
Northampton Sywell Aerodrome EGBK ORM Tư nhân 2.982 Grass
Norwich Sân bay quốc tế Norwich EGSH NWI Công cộng 6.040 Asphalt/Concrete
Norwich Sân bay Old Buckenham EGSV   Công cộng 2.625 Asphalt
Norwich RAF Coltishall EGYC CLF Quân sự    
Norwich Seething Airfield EGSJ   Công cộng 2.625 Asphalt
Nottingham Hucknall Airfield EGNA   Công cộng 2.838 Grass
Nottingham Sân bay Nottingham EGBN NQT Tư nhân 3.445 Asphalt/Concrete
Oaksey Sân bay Oaksey Park[14] EGTW   Công cộng    
Odiham RAF Odiham EGVO ODH Quân sự 6.030 Asphalt
Old Warden Shuttleworth (Old Warden) Aerodrome[15]     Tư nhân    
Oxford Chalgrove Airfield EGLJ   Tư nhân 6.004 Asphalt
Oxford Sân bay Oxford EGTK OXF Tư nhân 4.327 Asphalt
Penzance Penzance Heliport EGHK PZE Công cộng 1.230 x 148 Grass
Perranporth Perranporth Airfield EGTP   Công cộng 3.084 Asphalt
Peterborough Sân bay Peterborough/Sibson EGSP   Công cộng 3.068 Grass
Peterborough Sân bay Peterborough Business EGSF   Tư nhân 3.238 Asphalt
Plymouth Sân bay Plymouth City EGHD PLH Công cộng 3.809 Asphalt
Popham Popham Airfield[16] EGHP   Công cộng    
Portland Harbour RNAS Portland Heliport[17] EGDP   Quân sự    
Preston Warton Aerodrome EGNO   Tư nhân 7.946 Grooved Asphalt
Redhill Redhill Aerodrome EGKR KRH Công cộng 2.943 Grass
Retford Sân bay Gamston EGNE   Công cộng 5.522 Asphalt
Rochester Rochester Airport, England EGTO RCS Tư nhân 3.159 Grass
Romford Stapleford Aerodrome EGSG   Công cộng 3.533 Grass/Asphalt insert
Ruislip RAF Northolt EGWU NHT Quân sự 5.545 Groved Asphalt
Salisbury Old Sarum Airfield EGLS   Công cộng 2.562 Grass
Sandown Sân bay Bembridge EGHJ BBP Tư nhân 2.746 Bê tông
Sandown Isle of Wight/Sandown Airport EGHN   Công cộng 2.900 Grass
Scampton RAF Scampton EGXP SQZ Quân sự 8.990 Asphalt
Scunthorpe Sandtoft Airfield EGCF   Công cộng 2.907 Asphalt
Shaftesbury Compton Abbas Airfield EGHA   Tư nhân 2.635 Grass
Sheffield Sân bay Sheffield City EGSY SZE Công cộng 3.972 Asphalt
Sherburn-in-Elmet Sherburn-in-Elmet Airfield EGCJ   Công cộng 2.723 Tarmac
Shipdham Sân bay Shipdham[18] EGSA        
Shoreham-by-Sea Sân bay Shoreham EGKA ESH Công cộng 3.399 Asphalt
Shrewsbury Sleap Airfield EGCV   Công cộng 2.631 Asphalt
Silverstone Silverstone Heliport EGBV   Công cộng 1.476 x 98 Grass
Southampton Southampton Airport EGHI SOU Công cộng 5.653 Asphalt
Southend-on-Sea London Southend Airport EGMC SEN Công cộng 5.266 Asphalt
Southport Southport Birkdale Sands Airport[19] EGCO   Công cộng    
Spalding Fenland Airfield EGCL   Công cộng 1.949 Grass
St Ives RAF Wyton EGUY QUY Quân sự 8.225 Asphalt
St Just in Penwith Land's End Airport EGHC LEQ Công cộng 2.598 Grass
St Neots Little Gransden Airfield EGMJ   Công cộng 1.870 Grass
St. Mary's St. Mary's Airport EGHE ISC Công cộng 1.969 Asphalt
Stamford RAF Wittering EGXT   Quân sự 9.052 Asphalt
Staverton Gloucestershire Airport EGBJ GLO Công cộng 4.656 Asphalt
Stockport Woodford Aerodrome EGCD   Tư nhân 7.520 Asphalt
Stowmarket Wattisham Airfield EGUW   Quân sự 7.953 Asphalt
Strubby Strubby Airfield[20] EGCG   Công cộng    
Tatenhill Tatenhill Airfield EGBM   Công cộng 2.585 Asphalt
Tees Valley Durham Tees Valley Airport EGNV MME Công cộng 7.516 Asphalt
Ternhill RAF Ternhill EGOE   Quân sự 3.215 Asphalt
Thetford RAF Honington EGXH BEQ Quân sự 9.012 Asphalt
Topcliffe RAF Topcliffe EGXZ   Quân sự 5.951 Asphalt
Tresco Tresco Heliport EGHT   Công cộng 1.188 x 148 Grass
Truro Truro Aerodrome EGHY   Công cộng 1.739 Grass
Turweston Turweston Aerodrome EGBT   Công cộng 3.002 Asphalt
Upavon Upavon Airfield[21] EGDJ UPV      
Waddington RAF Waddington EGXW WTN Quân sự 9.000 Asphalt
Watford Elstree Airfield EGTR ETR Công cộng 2.136 Asphalt
Wellesbourne Wellesbourne Mountford Aerodrome EGBW   Tư nhân 3.009 Asphalt
West Yorkshire Sân bay quốc tế Leeds Bradford EGNM LBA Công cộng 7.382 Bê tông
Weston-on-the-Green RAF Weston-on-the-Green     Quân sự    
White Waltham White Waltham Airfield EGLM   Công cộng 3.330 Grass
Wiltshire RAF Lyneham EGDL LYE Quân sự 7.828 Asphalt
Wolverhampton Wolverhampton Airport EGBO   Công cộng 3.878 Asphalt
Worksop Netherthorpe Airfield EGNF   Công cộng 1.814 Grass
Wroughton Wroughton Airfield[22] EGDT        
Yeovil RNAS Merryfield EGDW   Quân sự 5.970 Asphalt
Yeovil RNAS Yeovilton EGDY YEO Quân sự 7.580 Bê tông
Yeovil Yeovil Aerodrome EGHG   Công cộng 4.547 Grass
York Full Sutton Airfield EGNU   Công cộng 2.533 Grass

Sân bay ở Bắc Ai-len Northern Ireland[sửa | sửa mã nguồn]

Thành phố Tên sân bay ICAO IATA Usage Đường băng (ft)[1] Mặt đường băng
Belfast Sân bay quốc tế Belfast EGAA BFS Công cộng 9.121 Asphalt
Belfast Sân bay George Best Belfast City EGAC BHD Công cộng 6.001 Asphalt
Derry Sân bay City of Derry EGAE LDY Công cộng 6.076 Asphalt
Enniskillen Sân bay Enniskillen/St Angelo EGAB ENK Tư nhân 4.350 Asphalt
Newtownards Sân bay Newtownards EGAD N/A Công cộng 2.605 Asphalt

Sân bay ở Scotland[sửa | sửa mã nguồn]

Thành phố Tên sân bay ICAO IATA Usage Đường băng (ft)[1] Runway surface
Aberdeen Sân bay Aberdeen EGPD ABZ Công cộng 6.001 Asphalt
Aikerness Westray Aerodrome EGEW WRY Công cộng 1.532 Gravel
Balemartine Sân bay Tiree EGPU TRE Công cộng 4.829 Asphalt
Benbecula Sân bay Benbecula EGPL BEB Công cộng 6.023 Asphalt
Barra Sân bay Barra EGPR BRR Công cộng 2.776 Sand
Campbeltown Sân bay Campbeltown EGEC CAL Công cộng 10.003 Asphalt
Cumbernauld Sân bay Cumbernauld EGPG   Công cộng 2.690 Asphalt
Dundee Sân bay Dundee EGPN DND Công cộng 4.593 Asphalt
Eday Sân bay Eday EGED N/A Công cộng 1.699 Grass
Edinburgh Sân bay Edinburgh EGPH EDI Công cộng 8.399 Asphalt
Fair Isle Sân bay Fair Isle EGEF FIE Công cộng 1.594 Gravel
Fife Sân bay Fife EGPJ N/A Công cộng 2.297 Asphalt
Glasgow Sân bay quốc tế Glasgow EGPF GLA Công cộng 8.720 Grooved asphalt
Glasgow Sân bay quốc tế Glasgow Prestwick EGPK PIK Công cộng 9.799 Bê tông/Asphalt
Inverness Sân bay Inverness EGPE INV Công cộng 6.191 Grooved asphalt
Islay Sân bay Islay EGPI ILY Công cộng 5.068 Asphalt
Kinloss RAF Kinloss EGQK FSS Quân sự 7.582 Asphalt
Kirkwall Sân bay Kirkwall EGPA KOI Công cộng 4.685 Asphalt
Lerwick Sân bay Scatsta EGPM SCS Công cộng 4.462 Asphalt
Lerwick Sân bay Tingwall EGET LWK Công cộng 2.507 Asphalt
Leuchars RAF Leuchars EGQL ADX Quân sự 8.491 Asphalt
Lossiemouth RAF Lossiemouth EGQS LMO Quân sự 9.019 Asphalt
North Ronaldsay Sân bay North Ronaldsay EGEN NRL Công cộng 1.532 Graded hardcore
Oban Oban Airport EGEO OBN Công cộng 4.068 Asphalt
Papa Westray Sân bay Papa Westray EGEP PPW Công cộng 1.532 Graded hardcore
Perth Sân bay Perth EGPT PSL Công cộng 2.799 Asphalt
Sanday Sân bay Sanday EGES NDY Công cộng 1.532 Graded hardcore
Shetland Islands Sân bay Sumburgh EGPB LSI Công cộng 4.678 Asphalt
Stornoway Sân bay Stornoway EGPO SYY Công cộng 7.218 Asphalt
Stronsay Sân bay Stronsay EGER SOY Công cộng 1.690 Graded hardcore
Wick Wick Airport EGPC WIC Công cộng 5.988 Asphalt
Whalsay Whalsay Airport[23]          

Sân bay ở Wales[sửa | sửa mã nguồn]

Thành phố Tên sân bay ICAO IATA Usage Đường băng (ft)[1] Mặt đường băng
Aberporth 'Aberporth Aerodrome EGFA N/A Công cộng 3.031 Asphalt
Anglesey RAF Mona EGOQ N/A Quân sự 5.180 Asphalt
Anglesey RAF Valley EGOV N/A Quân sự 7.513 Asphalt
Caernarfon Sân bay Caernarfon EGCK N/A Công cộng 3.543 Asphalt
Cardiff Sân bay quốc tế Cardiff EGFF CWL Công cộng 7.848 Asphalt
Cardiff Tremorfa Heliport[24] EGFC        
Chester Sân bay Hawarden EGNR CEG Công cộng 6.702 Asphalt/Bê tông
Haverfordwest Haverfordwest Aerodrome EGFE HAW Công cộng 5.000 Asphalt
Llanbedr Sân bay Llanbedr EGOD N/A Quân sự 7.500 Asphalt
Pembrey Sân bay Pembrey EGFP N/A Tư nhân 2.614 Bê tông
St Athan RAF Saint Athan EGDX DGX Quân sự 5.988 Asphalt
Swansea Sân bay Swansea EGFH SWS Công cộng 4.429 Bê tông
Welshpool Sân bay Welshpool EGCW N/A Công cộng 3.346 Asphalt

Sân bay ở Crown dependencies Anh[sửa | sửa mã nguồn]

Town Airport name ICAO IATA Usage Runway (ft)[1] Mặt đường băng
Alderney Sân bay Alderney EGJA ACI Công cộng 2.887 Asphalt
Guernsey Sân bay Guernsey EGJB GCI Công cộng 4.800 Asphalt
Isle of Man Sân bay đảo Man EGNS IOM Công cộng 5.754 Asphalt/Bê tông
Jersey Sân bay Jersey EGJJ JER Công cộng 5.597 Asphalt

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]

  1. ^ a ă â b c Refers to the longest runway where more than one is available