Danh sách thành phố Cộng hòa Séc

Từ Wikipedia
Bước tới: chuyển hướng, tìm kiếm
Bản đồ Cộng hòa Séc
Praha, thủ đô Cộng hòa Séc

Dưới đây là danh sách các thành phố (statutární město) ở Cộng hòa Séc.

Tên Dân số[1] Diện tích (km²) Vùng
Prague flag with CoA.svg Praha 1.285.995tăng theo hướng tích cực 496 Praha
Flag of Brno.svg Brno 405.337tăng theo hướng tích cực 230 Vùng Nam Moravia
Flag of Ostrava.svg Ostrava 314.590giảm theo hướng tiêu cực 214 Vùng Moravia-Silesia
Flag of Plzen.svg Plzeň 173.936tăng theo hướng tích cực 138 Vùng Plzeň
Flag of Liberec.svg Liberec 105.229tăng theo hướng tích cực 106 Vùng Liberec
Olomouc flag.png Olomouc 102.134giảm theo hướng tiêu cực 103 Vùng Olomouc
Flag of Usti nad Labem.svg Ústí nad Labem 98.884tăng theo hướng tích cực 94 Vùng Ústí nad Labem
Flag of Hradec Kralove.svg Hradec Králové 95.890giảm theo hướng tiêu cực 106 Vùng Hradec Králové
Flag of Ceske Budejovice.svg České Budějovice 95.709giảm theo hướng tiêu cực 56 Vùng Nam Bohemia
Flag of Pardubice.svg Pardubice 90.755tăng theo hướng tích cực 78 Vùng Pardubice
Havirov prapor.gif Havířov 83.233giảm theo hướng tiêu cực 32 Vùng Moravia-Silesia
Flag of Zlin.svg Zlín 77.273giảm theo hướng tiêu cực 119 Vùng Zlín
Kladno prapor.gif Kladno 71.006giảm theo hướng tiêu cực 37 Vùng Trung Bohemia
Flag of Most.svg Most 68.980tăng theo hướng tích cực 87 Vùng Ústí nad Labem
Karwina flag.svg Karviná 63.193giảm theo hướng tiêu cực 57 Vùng Moravia-Silesia
Flag of Frydek-Mistek.svg Frýdek-Místek 59.821giảm theo hướng tiêu cực 52 Vùng Moravia-Silesia
Opava Flag.png Opava 59.793giảm theo hướng tiêu cực 91 Vùng Moravia-Silesia
Karlovy Vary (CZE) - flag.gif Karlovy Vary 53.691tăng theo hướng tích cực 59 Vùng Karlovy Vary
Teplice 53.193tăng theo hướng tích cực 24 Vùng Ústí nad Labem
Flag of Decin.svg Děčín 52,589tăng theo hướng tích cực 118 Vùng Ústí nad Labem
Jihlava prapor.gif Jihlava 51,375tăng theo hướng tích cực 79 Vùng Vysočina
Chomutov prapor.gif Chomutov 50,454giảm theo hướng tiêu cực 29 Vùng Ústí nad Labem
Prerov.jpg Přerov 46.781giảm theo hướng tiêu cực 59 Vùng Olomouc
Flag of Mlada Boleslav.svg Mladá Boleslav 45.757tăng theo hướng tích cực 29 Vùng Trung Bohemia

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]

Liên kết ngoài[sửa | sửa mã nguồn]

Bản mẫu:List of cities in Europe