Dark Tranquillity
| Bài viết này cần thêm chú thích để kiểm tra được tính xác thực. Hãy giúp hoàn thiện bài này bằng cách bổ sung các nguồn tham khảo tin cậy. Các nội dung không rõ nguồn có thể bị nghi ngờ và xóa bỏ. |
| Dark Tranquillity | |
|---|---|
Dark Tranquillity playing live at Summer Breeze Open Air 2007, with former bassist Michael Niklasson on the left and the singer Mikael Stanne on the right |
|
| Thông tin nghệ sĩ | |
| Nghệ danh | Septic Broiler |
| Nguyên quán | Gothenburg, Thuỵ Điển |
| Thể loại | Melodic death metal |
| Năm | 1989–present |
| Hãng đĩa | Century Media, Osmose, Spinefarm |
| Hợp tác | In Flames, HammerFall, All Ends, Soilwork, Dimension Zero |
| Website | www.darktranquillity.com |
| Thành viên hiện tại | |
| Mikael Stanne (vocals) Niklas Sundin (guitar) Martin Henriksson (guitar) Anders Jivarp (drums) Martin Brändström (electronics/piano) Daniel Antonsson (bass) |
|
| Thành viên cũ | |
| Anders Fridén (vocals) Fredrik Johansson (guitar) Mikael Niklasson (bass) |
|
Dark Tranquillity là một ban nhạc melodic death metal đến từ Gothenburg, Thụy Điển. Họ là một trong những ban nhạc trụ lại lâu nhất theo phong cách Gothenburg metal nguyên bản và là một trong những nhà tiên phong của thể loại melodic death metal, cùng với In Flames và At the Gates.
Mục lục |
Background [sửa]
The Gallery (1995–1996)
Năm 1995, Dark Tranquillity phát hành The Gallery, được cho là tạo bước ngoặt trong melodic death metal.
The Mind's I (1997–1998)
Năm 1997, The Mind's I được phát hành, với một sự thay đổi nhỏ trong âm nhạc. Trước khi Projector, album năm 1999 của ban nhạc được phát hành, Fredrik Johansson được đề nghị rời khỏi Dark Tranquillity vì sự thiếu nhiệt tình với ban nhạc. Martin Henriksson chuyển từ bass sang guitar để thay thế Johansson, và ban nhạc nhận Mikael Niklasson và vị trí bass và Martin Brändström vào vị trí keyboard và nhạc cụ điện tử. Tại thời điểm này ban nhạc cũng kí hợp đồng với Century Media Records. Cho tới năm 2008, ban nhạc đã duy trì sự ổn định về đội hình và phong cách âm nhạc; pha trộn nhiều lớp guitar tốc độ với keyboard điện tử giàu hòa âm và những giai điệu cực kỳ tỉ mỉ bên dưới Stanne's abstract growled lyrics.
Damage Done (2002–2004)
Dark Tranquillity phát hành Damage Done, với mục đích bước theo hướng nặng hơn, bổ sung guitar distortion dày hơn, keyboard sâu hơn, và hoàn toàn loại bỏ soft vocal.
Character (2005–2006)
Character là album phòng thu thứ bảy của Dark Tranquillity, phát hành năm 2005, và đã nhận được nhiều lời khen ngợi.
Các thành viên [sửa]
Trong suốt 20 năm hoạt động. Dark Tranquillity chỉ có ba sự thay đổi đội hình và 4 thành viên ban đầu vẫn trong nhóm cho đến hôm nay, mặc dù chỉ Niklas Sundin và Anders Jivarp giữ vai trò ban đầu là guitar lead và trống tương ứng.
Thành viên hiện tại [sửa]
| Tên | Nhạc cụ | Thành viên | Thông tin bổ sung |
|---|---|---|---|
| Mikael Stanne | vocals | từ 1989 | Chơi rhythm guitar 1989–1994 |
| Niklas Sundin | guitar | từ 1989 | |
| Martin Henriksson | guitar | từ 1989 | Chơi bass guitar cho tới 1998. |
| Daniel Antonsson | bass guitar | từ 2008 | Tay guitar cựu thành viên Soilwork |
| Anders Jivarp | drums | từ 1989 | |
| Martin Brändström | electronics, piano | từ 1998 |
Cựu thành viên [sửa]
| Tên | Nhạc cụ | Thành viên | Lý do ra đi và kế hoạch hiện tại |
|---|---|---|---|
| Anders Fridén | vocal | 1989–1994 | Hiện là giọng ca chính của In Flames |
| Fredrik Johansson | guitar | 1994–1998 | Được đề nghị rời khỏi nhóm vì sự thiếu nhiệt tình với ban nhạc. |
| Mikael Niklasson | bass guitar | 1998−2008 | Rời nhóm vì những lý do riêng |
Discography [sửa]
Album phòng thu [sửa]
| Title | Release date | Notes | Label |
|---|---|---|---|
| Skydancer | 30 tháng 8 năm 1993 | Debut studio album which featured former member Anders Fridén of In Flames on vocals. |
|
| The Gallery | 27 tháng 11 năm 1995 | Album phòng thu thứ hai, album đầu tiên Mikael Stanne với vai trò vocalist và album đầu tiên sản xuất bới Fredrik Nordström, bao gồm nhiều giai điệu guitar, và giọng nữ tại nhiều thời điểm. |
|
| The Mind's I | 21 tháng 4 năm 1997 | Album phong thu thứ ba, với những âm thanh nặng hơn và ít giai điệu hơn. |
|
| Projector | 25 tháng 11 năm 1998 | Fourth studio album; an experimental release, featuring pianos in many places, and clean, baritone vocals in some parts. This was the last album before the line-up change. | Century Media |
| Haven | 25 tháng 7 năm 2000 | Fifth studio album, which abandoned almost all clean vocals, and added many keyboard sounds. | Century Media |
| Damage Done | 20 tháng 8 năm 2002 | Album phong thu thứ sáu và là album cuối cùng sản xuất bởi Fredrik Nordström. It incorporated many electronic keyboard sounds and atmospheres and started a new, 'heavier' sound reflected in the guitars, brought by Martin Henriksson. | Century Media |
| Character | 24 tháng 1 năm 2005 | Seventh studio album, produced by the band itself. Credited [ai nói?] to have showcased a new style of death metal, which contained guitars using thick, fast, and heavy style, futuristic and highly technical keyboard atmospheres, and Mikael Stanne's classic abstract growling. | Century Media |
| Fiction | 17 tháng 4 năm 2007 | Eighth studio album, co-produced with Tue Madsen. Considered [ai nói?] an album that blended all of their previous styles together. | Century Media |
| We Are the Void | 1 tháng 3 năm 2010 | Ninth studio album | Century Media |
| Bài này còn sơ khai. Mời bạn góp sức viết thêm để bài được hoàn thiện hơn. Xem phần trợ giúp về cách sửa bài. |
| Wikimedia Commons có thêm thể loại hình ảnh và tài liệu về Dark Tranquillity. |