David Albelda
| David Albelda | ||
| Thông tin cá nhân | ||
|---|---|---|
| Tên đầy đủ | ||
| Ngày sinh | 1 tháng 9, 1977 | |
| Nơi sinh | ||
| Chiều cao | 181 cm | |
| Vị trí | Tiền vệ thủ | |
| Thông tin về CLB | ||
| CLB hiện nay | ||
| Số áo | 6 | |
| CLB chuyên nghiệp1 | ||
| Năm | CLB | Số trận (bàn thắng)* |
| 1995–1996 1996–1997 1997–1998 1998–1999 1999– |
Valencia B →Villarreal (loan) Valencia →Villarreal (loan) Valencia |
31 (4) 34 (0) 5 (0) 35 (2) 213 (5) |
| Đội tuyển quốc gia2 | ||
| 2001- | Tây Ban Nha | 46 (0) |
|
1 Chỉ tính số trận và số bàn thắng |
||
| Huy chương Olympic | |||
| Đại diện cho |
|||
|---|---|---|---|
| Bóng đá | |||
| Bạc | Sydney 2000 | Đôi tuyển | |
David Albelda Aliqués (sinh ngày 1 tháng 9 năm 1977 tại Alzira, Tây Ban Nha) là một cầu thủ bóng đá Tây Ban Nha. Albelda hiện đang là đội trưởng của Valencia CF. Anh cũng đã chơi cho Tây Ban Nha và đã giành được huy chương bạc môn bóng đá tại Thế vận hội Mùa hè 2000 ở Sydney, Úc. Anh cũng chơi ở giải vô địch bóng đá trẻ thế giới năm 1997. Albelda cũng là một cầu thủ của đội Tây Ban Nha ở giải vô địch bóng đá thế giới 2002 và 2006.
Albelda là một tiền vệ thủ bắt đầu sự nghiệp là một trung vệ. Anh cũng nổi tiếng vì khả năng dẫn dắt đội của mình. Anh đã là đội trưởng của Valencia kể từ khi rời Gaizka Mendieta. Với thân hình đậm và lực lưỡng, Albelda chơi hiệu quả ở trung độ. Albelda chơi với vai tròn trung vệ kiềm cản phá các đường tấn công của trung phong đối phương. Anh cũng thường tiến lên phía trước để phản công, đặc biệt là đóng một vai trò chủ chốt trong các cuộc phản công của Valencia nhờ khả năng dẫn dắt của mình.