Dinoptera collaris
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
|
|
Đây là một bài mồ côi vì không có hoặc ít có bài khác liên kết đến nó. Xin hãy tạo liên kết đến bài này trong các bài của các chủ đề liên quan. (tháng 5 2013) |
| Dinoptera collaris | |
|---|---|
| Phân loại khoa học | |
| Giới (regnum) | Animalia |
| Ngành (phylum) | Arthropoda |
| Lớp (class) | Insecta |
| Bộ (ordo) | Coleoptera |
| Phân bộ (subordo) | Polyphaga |
| Liên họ (superfamilia) | Cerambycoidea |
| Họ (familia) | Cerambycidae |
| Phân họ (subfamilia) | Lepturinae |
| Chi (genus) | Dinoptera |
| Loài (species) | D. collaris |
| Danh pháp hai phần | |
| Dinoptera collaris (Linnaeus, 1758) |
|
| Danh pháp đồng nghĩa | |
|
|
Dinoptera collaris là một loài bọ cánh cứng thuộc phân họ Lepturinae, trong họ Cerambycidae[1]. Loài này phân bố ở Albania, Áo, Bỉ, Bulgaria, Croatia, Cộng hòa Séc, Đan Mạch, Pháp, Đức, Hy Lạp, Hungary, Iran, Ý, Luxembourg, Hà Lan, Nauy, Ba Lan, Bồ Đào Nha, Romania, Nga, Serbia, Slovakia, Slovenia, Tây Ban Nha, Thụy Điển, Thụy Sĩ, Syria, Thổ Nhĩ Kỳ, và Vương quốc Anh[1]. Thức ăn của bọ cánh cứngtrưởng thành là marron, và European pear[1].
Subtaxa [sửa]
There are four varietets in species[1]:
- Dinoptera collaris var. fulvohirsuta Hayrovsky
- Dinoptera collaris var. marginicollis Tippmann
- Dinoptera collaris var. nigricollis Mulsant
- Dinoptera collaris var. slamai Podaný, 1955