Drucourt
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Tọa độ: 49°07′00″B 0°27′59″Đ / 49,1166666667°B 0,466388888889°Đ
|
Drucourt |
|
|
Vị trí trong vùng Upper Normandy
|
|
| Hành chính | |
|---|---|
| Quốc gia | |
| Vùng | Upper Normandy |
| Tỉnh | Eure |
| Quận | Bernay |
| Tổng | Thiberville |
| Xã (thị) trưởng | Gérard Descourtis |
| Thống kê | |
| Độ cao | 169–198 m (554–650 ft) (avg. 170 m/560 ft) |
| Diện tích đất1 | 11,97 km2 (4,62 sq mi) |
| Nhân khẩu2 | 614 (1999) |
| - Mật độ | 51 người/km2 (130 người/sq mi) |
| INSEE/Mã bưu chính | 27207/ 27230 |
| 1 Dữ liệu địa chính Pháp loại trừ các hồ và ao lớn hơn 1 km² (0.386 dặm vuông hoặc 247 acre) cũng như các cửa sông. | |
| 2 Dân số không tính hai lần: cư dân của nhiều xã (ví dụ, các sinh viên và quân nhân) chỉ tính một lần. | |
Drucourt là một xã thuộc tỉnh Eure trong vùng Haute-Normandie miền bắc nước Pháp.