Dudley R. Herschbach

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Dudley R. Herschbach

Dudley Robert Herschbach
Sinh 18 tháng 6, 1932 (81 tuổi)
San Jose, California, Hoa Kỳ
Quốc tịch Mỹ
Ngành Hóa học
Nơi công tác Đại học California tại Berkeley
Đại học Harvard
Đại học Freiburg
Texas A&M University
Alma mater Đại học Harvard
Đại học Stanford
Người hướng dẫn luận án tiến sĩ Edgar Bright Wilson
Các sinh viên nổi tiếng Richard N. Zare
Anita Goel
Nổi tiếng vì Động lực học phân tử
Giải thưởng Giải Nobel Hóa học (1986)
Huy chương Linus Pauling (1978)
Huy chương Michael Polanyi (1981)
Giải Irving Langmuir (1983)

Dudley Robert Herschbach (sinh ngày 18.6.1932) là nhà hóa học người Mỹ đã đoạt giải Nobel Hóa học năm 1986 chung với Lý Viễn Triết (Yuan T. Lee) và John C. Polanyi "cho những đóng góp của họ liên quan đến động lực học của các quá trình hóa học cơ bản".[1] Herschbach và Lee đặc biệt nghiên cứu các chùm phân tử, thực hiện cái gọi là các thí nghiệm "chùm phân tử giao nhau" (crossed molecular beam) cho phép một sự hiểu biết mức độ phân tử chi tiết của nhiều quá trình phản ứng cơ bản.

Tiểu sử[sửa | sửa mã nguồn]

Herschbach sinh tại San Jose, California. Sau khi đậu bằng cử nhân toán học ở trường Campbell High School năm 1954, ông đậu bằng thạc sĩ hóa học năm 1955 ở Đại học Stanford, rồi bằng thạc sĩ vật lý năm 1956 và bằng tiến sĩ lý hóa năm 1958 ở Đại học Harvard dưới sự hướng dẫn của Edgar Bright Wilson. Sau đó, Herschbach sang làm giáo sư phụ tá môn hóa học ở Đại học California tại Berkeley năm 1959, và trở thành phó giáo sư năm 1961.[2]

Sự nghiệp[sửa | sửa mã nguồn]

Các nghiên cứu của Herschbach bao quát trong lĩnh vực lý hóa. Công trình nổi tiếng nhất, khiến ông đã đoạt được giải Nobel, là các thí nghiệm làm chung với Yuan T. Lee về ”chùm phân tử giao nhau”. Việc giao nhau các chùm chuẩn trực của các chất phản ứng ở pha khí (gas phase) cho phép việc phân chia năng lượng trong các cách chuyển dời, quay vòng và dao động các phân tử của sản phẩm - một khía cạnh quan trọng của sự hiểu rõ phản ứng động lực học. Ông đã áp dụng kiến thức tinh thông lý thuyết và thực hành về hóa họcvật lý học của mình vào những vấn đề khác nhau.

Một nghiên cứu gần đây của ông đã chứng minh rằng mêtan trong thực tế được hình thành một cách tự phát ở môi trường áp suất cao và nhiệt độ cao như những nơi sâu trong lòng Trái Đất; phát hiện này là một dấu chỉ lý thú của việc hình thành hiđrôcacbon do phát sinh tự nhiên, có nghĩa là số lượng thực tế của hiđrôcacbon có sẵn trên trái đất có thể lớn hơn nhiều so với nhận định thông thường theo giả định là mọi hiđrôcacbon đều là nhiên liệu hóa thạch.[3]

Trong suốt sự nghiệp nghiên cứu của mình, Herschbach đã xuất bản trên 400 bài khảo luận khoa học.[4]

Mặc dù vẫn làm giáo sư nghiên cứu ở Đại học Harvard, nhưng ngày 01.9.2005 ông đã nhận làm giáo sư vật lý học ở Texas A&M University (Đại học Nông nghiệp và Cơ khí Texas). Năm 2010, ông giữ danh hiệu giáo sư danh dự (Professor Emeritus) tại Đại học Harvard, và vẫn tham gia làm giảng viên và cố vấn cho cộng đồng nghiên cứu ở Đại học Harvard.

Giải thưởng[sửa | sửa mã nguồn]

Các hoạt động khác[sửa | sửa mã nguồn]

Ông là thành viên Ban điều hành “Trung tâm kiểm soát và không phổ biến vũ khí” (Center for Arms Control and Non-Proliferation) và đã làm trưởng ban điều hành Society for Science & the Public (Hội Khoa học & Công chúng) từ năm 1992-2010. Ông cũng là một Eagle Scout[5] và đã được trao Distinguished Eagle Scout Award (giải thưởng của hội Nam Hướng đạo Mỹ).[6][7]

Herschbach là thành viên Ban bảo trợ[8] của Tập kỷ yếu các nhà khoa học nguyên tử.[1]

Herschbach cũng cho mượn giọng để lồng tiếng cho show TV hoạt hình The Simpsons, tập "Treehouse of Horror XIV" nơi ông trao giải Nobel Vật lý cho giáo sư Frink.

Tác phẩm[sửa | sửa mã nguồn]

Tham khảo & Chú thích[sửa | sửa mã nguồn]

  1. ^ Herschbach, Dudley R. “Autobiography”. Nobelprize.org. Truy cập ngày 1 tháng 6 năm 2006. 
  2. ^ “Dudley R. Herschbach - Autobiography”. Nobelprize.org. 18 tháng 6 năm 1932. Truy cập ngày 9 tháng 12 năm 2010. 
  3. ^ “Generation of methane in the Earth's mantle: In situ high pressure–temperature measurements of carbonate reduction — PNAS”. Pnas.org. Truy cập ngày 9 tháng 12 năm 2010. 
  4. ^ “Google Scholar search”. Scholar.google.com. Truy cập ngày 9 tháng 12 năm 2010. 
  5. ^ hướng đạo sinh cấp cao nhất của hội Nam Hướng đạo Mỹ
  6. ^ Lupton, Neil (2004). “Scouts-L Youth Group List”. Listerv. Truy cập ngày 1 tháng 6 năm 2006. 
  7. ^ Lupton, Neil (2005). “Scouts-L Youth Group List”. Listerv. Truy cập ngày 1 tháng 6 năm 2006. 
  8. ^ Board of Sponsors

Liên kết ngoài[sửa | sửa mã nguồn]