Epirrita
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
| Epirrita | |
|---|---|
Epirrita autumnata |
|
| Phân loại khoa học | |
| Giới (regnum) | Animalia |
| Ngành (phylum) | Arthropoda |
| Lớp (class) | Insecta |
| Bộ (ordo) | Lepidoptera |
| Họ (familia) | Geometridae |
| Phân họ (subfamilia) | Larentiinae |
| Tông (tribus) | Operophterini |
| Chi (genus) | Epirrita Hübner, 1822 |
| Species | |
Epirrita là một chi bướm đêm. Chúng mọc cánh từ cuối tháng 8 đến tháng 11.
Các loài [sửa]
- Epirrita autumnata (Borkhausen, 1794)
- Epirrita christyi (Allen, 1906)
- Epirrita dilutata (Denis & Schiffermüller, 1775)
- Epirrita filigrammaria (Herrich-Schäffer, 1846)
- Epirrita pulchraria (Taylor, 1907)
- Epirrita terminassiae (Vardikjan, 1974)
- Epirrita undulata (Harrison, 1942)
Liên kết ngoài [sửa]
| Thông tin trong bài này không thể kiểm chứng được do không được chú giải từ bất kỳ nguồn tham khảo nào. Xin bạn hãy cải thiện bài viết này bằng cách bổ sung chú thích tới các nguồn uy tín. Nếu bài được dịch từ Wikipedia ngôn ngữ khác thì hãy chuyển nguồn tham khảo từ phiên bản đó cho bài này. |