Eumetula arctica

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Eumetula arctica
Phân loại khoa học
Giới (regnum) Animalia
Ngành (phylum) Mollusca
Lớp (class) Gastropoda
Liên họ (superfamilia) Triphoroidea
(không phân hạng)

nhánh Caenogastropoda
nhánh Hypsogastropoda

nhóm không chính thức Ptenoglossa
Họ (familia) Cerithiopsidae
Chi (genus) Eumetula
Loài (species) E. arctica
Danh pháp hai phần
Eumetula arctica
(Mørch, 1857)

Eumetula arctica là một loài ốc biển, động vật chân bụng trong họ Cerithiopsidae, được tìm thấy ở tây bắc Đại Tây Dương, các vùng nước thuộc châu Âu, bao gồm Địa Trung Hải, và Vịnh Maine. Nó được Mørch mô tả năm 1857.[1]

mô tả[sửa | sửa mã nguồn]

Chiều dài tối đa của vỏ ốc được ghi nhận là 11 mm.[2]

Môi trường sống[sửa | sửa mã nguồn]

Độ sâu tối thiểu được ghi nhận là 60 m.[2] Độ sâu tối đa được ghi nhận là 1010 m.[2]

Chú thích[sửa | sửa mã nguồn]

  1. ^ Eumetula arctica at World Register of Marine Species.
  2. ^ a ă â Welch J. J. (2010). "The "Island Rule" and Deep-Sea Gastropods: Re-Examining the Evidence". PLoS ONE 5(1): e8776. doi:10.1371/journal.pone.0008776.

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]