Fabero
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
| Fabero, Tây Ban Nha | |||
|
|||
| Quốc gia | |||
|---|---|---|---|
| Cộng đồng tự trị | Castile và León | ||
| Tỉnh | León | ||
| Đô thị | Fabero | ||
| Diện tích | |||
| - Tổng cộng | 48 km² (18,5 mi²) | ||
| Độ cao | 679 m (2.228 ft) | ||
| Dân số (2005) | |||
| - Tổng cộng | 5.282 | ||
| - Mật độ | 110,0/km² (284,9/mi²) | ||
| Múi giờ | CET (UTC+1) | ||
| - Mùa hè (DST) | CEST (UTC+2) | ||
Fabero là một đô thị trong tỉnh León, Castile và León, Tây Ban Nha. Theo điều tra dân số 2005 (INE), đô thị này có dân số là 5.282 người.