Giải bóng đá vô địch quốc gia Việt Nam 2000-2001
| V-League 2000-01 | |
|---|---|
![]() |
|
| Thông tin | |
| Thời gian | 3 tháng 12 năm 2000- 27 tháng 5 năm 2001 |
| Số đội | 10 |
| Kết quả | |
| Sông Lam Nghệ An | |
| Nam Định | |
| Thể Công | |
| Xuống hạng | Đồng Tháp, Khánh Hòa |
| Thống kê | |
| Cầu thủ xuất sắc nhất | Nguyễn Hồng Sơn |
| Huấn luyện viên xuất sắc nhất | Ninh Văn Bảo |
| Vua phá lưới | (11 bàn) |
| Cập nhật lần cuối: 05 tháng 3, 2010 | |
Giải vô địch bóng đá quốc gia Việt Nam 2000-2001 có tên chính thức là Giải Vô địch Quốc gia chuyên nghiệp- Statra 2000-2001, với 10 câu lạc bộ tham dự, thi đấu vòng tròn 2 lượt theo thể thức sân nhà - sân đối phương để xác định thứ hạng, đã diễn ra từ mùng 3 tháng 12 năm 2000 đến ngày 27 tháng 5 năm 2001. Hai đội xếp cuối bảng xuống hạng chơi ở giải hạng nhất vào mùa giải sau.
Đây là Giải Vô địch bóng đá Quốc gia chuyên nghiệp đầu tiên của bóng đá Việt Nam.
Mục lục |
Bảng xếp hạng [sửa]
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Hiệu số | Điểm |
| 1 | Sông Lam Nghệ An | 18 | 11 | 3 | 4 | 20-16 | 36 |
| 2 | Nam Định | 18 | 11 | 1 | 6 | 22-17 | 34 |
| 3 | Thể Công | 18 | 8 | 5 | 5 | 19-16 | 29 |
| 4 | Cảng Sài Gòn | 18 | 7 | 6 | 5 | 29-21 | 27 |
| 5 | Công an TP.Hồ Chí Minh | 18 | 8 | 2 | 8 | 26-23 | 26 |
| 6 | Công an Hải Phòng | 18 | 8 | 1 | 9 | 28-30 | 25 |
| 7 | Công an Hà Nội | 18 | 6 | 6 | 6 | 22-19 | 24 |
| 8 | Thừa Thiên-Huế | 18 | 6 | 5 | 7 | 16-21 | 23 |
| 9 | Đồng Tháp | 18 | 4 | 7 | 7 | 23-32 | 19 |
| 10 | Khánh Hòa | 18 | 1 | 4 | 13 | 15-36 | 7 |
Lịch thi đấu và kết quả [sửa]
Các giải phụ [sửa]
- Thủ môn xuất sắc nhất: Đỗ Thành Tôn (Công an Hà Nội)
- Hậu vệ xuất sắc nhất: Phạm Minh Đức (Công an Hà Nội)
- Cầu thủ trẻ tiến bộ nhất: Thạch Bảo Khanh (Thể Công)
- Bàn thắng đẹp nhất: Trần Công Minh (Đồng Tháp, ghi trong trận đầu giữa Đồng Tháp và Công an Hải Phòng ở vòng 5, ngày 31 tháng 12 năm 2000)
Liên kết ngoài [sửa]
|
|
||||||||||||||
|
||||||||||||||
|
1980 • 1981-82 • 1982-83 • 1984 • 1985 • 1986 • 1987 • 1989 • 1990 • 1991 • 1992 • 1993-94 • 1995 • 1996 • 1997 • 1998 • tập huấn 1999 • 1999-00 • 2000-01 • 2001-02 • 2003 • 2004 • 2005 • 2006 • 2007 • 2008 • 2009 • 2010 • 2011 • 2012 • 2013 |
||||||||||||||
