Givardon
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Tọa độ: 46°50′27″B 2°49′04″Đ / 46,8408333333°B 2,81777777778°Đ
|
Givardon |
|
| Hành chính | |
|---|---|
| Quốc gia | |
| Vùng | Centre |
| Tỉnh | Cher |
| Quận | Saint-Amand-Montrond |
| Tổng | Sancoins |
| Xã (thị) trưởng | Daniel Apied (2008–2014) |
| Thống kê | |
| Độ cao | 184–268 m (604–879 ft) (avg. 200 m/660 ft) |
| Diện tích đất1 | 21,9 km2 (8,5 sq mi) |
| Nhân khẩu2 | 330 (2006) |
| - Mật độ | 15 người/km2 (39 người/sq mi) |
| INSEE/Mã bưu chính | 18102/ 18600 |
| 1 Dữ liệu địa chính Pháp loại trừ các hồ và ao lớn hơn 1 km² (0.386 dặm vuông hoặc 247 acre) cũng như các cửa sông. | |
| 2 Dân số không tính hai lần: cư dân của nhiều xã (ví dụ, các sinh viên và quân nhân) chỉ tính một lần. | |
Givardon là một xã thuộc tỉnh Cher trong vùng Centre miền trung Pháp.
Mục lục |
Dân số [sửa]
| 1962 | 1968 | 1975 | 1982 | 1990 | 1999 | 2006 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 393 | 434 | 364 | 342 | 316 | 291 | 330 |
| Từ năm 1962 [1] Dân số không tính trùng | ||||||
Xem thêm [sửa]
Liên kết ngoài [sửa]
- Givardon on the Quid website (tiếng Pháp)
Ghi chú [sửa]
- ^ Givardon on the Insee website (tiếng Pháp)