Gracillaria albicapitata
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
| Gracillaria albicapitata | |
|---|---|
| Phân loại khoa học | |
| Giới (regnum) | Animalia |
| Ngành (phylum) | Arthropoda |
| Lớp (class) | Insecta |
| Bộ (ordo) | Lepidoptera |
| Phân bộ (subordo) | Glossata |
| Liên họ (superfamilia) | Gracillarioidea |
| (không phân hạng) | Ditrysia |
| Họ (familia) | Gracillariidae |
| Chi (genus) | Gracillaria |
| Loài (species) | G. albicapitata |
| Danh pháp hai phần | |
| Gracillaria albicapitata Issiki, 1930[1] |
|
| Danh pháp đồng nghĩa | |
|
|
Gracillaria albicapitata là một loài bướm đêm thuộc họ Gracillariidae. Nó được tìm thấy ở Nhật Bản (Hokkaidō, Honshū) và vùng Viễn Đông Nga.[2]
Sải cánh dài 9.8-12.5 mm.
Ấu trùng ăn Fraxinus lanuginosa, Fraxinus mandshurica, Syringa amurensis, Syringa reticulata và Syringa vulgaris. Chúng ăn lá nơi chúng làm tổ.