Hà Nam, Hoàng Nam
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
| Huyện tự trị dân tộc Mông Cổ-Hà Nam རྨ་ལྷོ་སོག་རིགས་ རང་སྐྱོང་རྫོང་ 河南蒙古族自治县 |
|
| — Huyện — | |
| Vị trí tại Thanh Hải | |
| Quốc gia | Trung Quốc |
|---|---|
| Tỉnh | Thanh Hải |
| Châu tự trị | Hoàng Nam |
| Diện tích | |
| - Tổng cộng | 6.997 km² (2.701,6 mi²) |
| Dân số | |
| - Tổng cộng | 30,000 (2.001) |
| - Mật độ | 4,3/km² (11,1/mi²) |
| Múi giờ | Giờ chuẩn Trung Quốc (UTC+8) |
Huyện tự trị dân tộc Mông Cổ-Hà Nam (Trung văn giản thể: 河南蒙古族自治县; bính âm: Hénán Ménggǔzú Zìzhìxiàn; Chữ Tây Tạng: རྨ་ལྷོ་སོག་རིགས་རང་སྐྱོང་ཁུལ་; Wylie: rma-lho sog-rigs rang-skyong-khul) là một huyện tự trị thuộc châu tự trị dân tộc Tạng Hoàng Nam, tỉnh Thanh Hải, Trung Quốc.
Mục lục |
Thành phần dân cư năm 2000 [sửa]
Cư dân trong huyện chủ yếu là người Mông Cổ, tuy nhiên đại đa số không nói tiếng Mông Cổ mà sử dụng tiếng Tạng.
| Dân tộc | Dân số | Tỉ lệ |
|---|---|---|
| Mông Cổ | 28.879 | 89,55% |
| Hán | 1.444 | 4,48% |
| Tạng | 863 | 2,68% |
| Hồi | 821 | 2,54% |
| Thổ | 144 | 0,45% |
| Tát Lạp | 45 | 0,14% |
| Bạch | 19 | 0,06% |
| Bảo An | 13 | 0,04% |
| Đông Hương | 11 | 0,03% |
| Di | 6 | 0,02% |
| Khác | 5 | 0,02% |
Trấn [sửa]
- Yêgainnyin (优干宁镇, Ưu Can Ninh)
Hương [sửa]
- Sêrlung (赛尔龙乡, Tái Nhĩ Long)
- Nyimta (宁木特乡, Ninh Mộc Đặc)
- Toyêma (托叶玛乡, Thác Diệp Mã)
- Dosum (多松乡, Đa Tùng)
- Kosag (呵生乡, A Sinh)
Liên kết ngoài [sửa]
|
||||||||||||||