Hành Thủy
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
| Hành Thủy | |
| — Địa cấp thị — | |
| Chuyển tự chữ Hán | |
| - chữ Hán | 衡水 |
|---|---|
| - Pinyin | Héngshǔi |
| Hành Thuỷ ở Hà Bắc | |
| Hành Thuỷ ở Hà Bắc | |
| Tọa độ: 37°44′B 115°42′Đ / 37,733°B 115,7°Đ | |
| Quốc gia | Trung Quốc |
| Tỉnh | Hà Bắc |
| Diện tích | |
| - Địa cấp thị | 8.815 km² (3.403,5 mi²) |
| - Đô thị | 35 km² (13,5 mi²) |
| Dân số | |
| - Địa cấp thị | 4.110.000 |
| - Đô thị | 445.000 |
| Múi giờ | Giờ chuẩn Trung Quốc (UTC+8) |
Hành Thủy (衡水市) là một địa cấp thị thuộc tỉnh Hà Bắc, Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa. Hành Thủy có dân số đô thị 445.000 người, tổng dân số 4,11 triệu người.
Các đơn vị hành chính [sửa]
Hành Thủy quản lý các đơn vị cấp huyện sau
- Quận Đào Thành (桃城区)
- Thị xã Ký Châu (冀州市)
- Thị xã Thâm Châu (深州市)
- Huyện Tảo Cường (枣强县),
- Huyện Vũ Ấp (武邑县),
- Huyện Vũ Cường (武强县)
- Huyện Nhiêu Dương (饶阳县),
- Huyện An Bình (安平县),
- Huyện Cố Thành (故城县)
- Huyện Cảnh (景县),
- Huyện Phụ Thành (阜城县)
|
|||||||||||||||