Hải quân Đức
| German Navy Deutsche Marine |
|
|---|---|
| Thành lập | 1956 (1990) |
| Quốc gia | |
| Quy mô | 17,000 personnel, 47 surface vessels, 10 submarines, 43 auxiliary vessels, 55 aircraft |
| Bộ phận của | Bundeswehr |
| Tham chiến | Operation Sharp Guard (1993-96) Operation Enduring Freedom · Combined Task Force 150 (2002- ) Operation Active Endeavour UNIFIL II Operation ATALANTA |
| Các tư lệnh | |
| Inspekteur der Marine | Vice Admiral Axel Schimpf |
| Huy hiệu | |
| Logo of the German Navy | |
Hải quân Đức (Deutsche Marine () là lực lượng hải quân của Cộng hòa Liên bang Đức và là một bộ phận của Lực lượng Vũ trang Đức (Bundeswehr).
Mục lục |
Lịch sử hình thành [sửa]
Lực lượng Hải quân Đức bắt nguồn từ lực lượng Hạm đội Hoàng gia (Reichsflotte) của thời kỳ cách mạng châu Âu 1848-1852 và sau đó sát nhập vào Hải quân Phổ (Preußische Marine), phát triển thành lực lượng hải quân của Liên bang Bắc Đức (Norddeutsche Bundesmarine, 1866-1871), rồi trở thành Hải quân Đế quốc (Kaiserliche Marine, 1872-1918). Từ 1919-1921, sau Thế chiến thứ nhất, lực lượng hải quân của Đức bị giải thể về danh nghĩa và phần còn lại có tên gọi lực lượng Dự bị Hải quân Hoàng gia (Vorläufige Reichsmarine), hoặc được gọi ngắn gọn là Reichsmarine. Trong giai đoạn phục hồi và trong Thế chiến thứ hai (1935-1945), dưới quyền lãnh đạo của chính quyền Quốc xã, lực lượng Hải quân Đức có tên gọi là Kriegsmarine (mà ta vẫn quen gọi là Hải quân Đức Quốc Xã).
Từ 1945-1956, Kriegsmarine bị giải thể. Tuy nhiên, một bộ phận các thành viên của nó vẫn được tập hợp lại để hình thành nòng cốt cho Hải quân của nước Đức mới. Ở Đông Đức, một lực lượng quân đội được thành lập với sự hỗ trợ của Liên Xô và lực lượng hải quân có tên gọi là Hải quân Nhân dân (Volksmarine). Năm 1956, Tây Đức gia nhập tổ chức NATO, một lực lượng hải quân mới được thành lập và có tên gọi là Hải quân Liên bang (Bundesmarine). Với sự thống nhất của Đức vào năm 1990, lực lượng hải quân Đông Đức và Tây Đức được sát nhập lại và mang tên gọi Hải quân Đức (Deutsche Marine) cho đến ngày nay.
Hình ảnh [sửa]
-
Research ship Planet
-
Bottsand.jpg
Bottsand oil recovery ship
-
Sea King Mk41 from MFG5 in a 30th anniversary colour scheme at Weston-super-Mare, Anh, in 2005
-
German frigate Karlsruhe rescuing shipwrecked people off the coast of Somalia while participating in the international anti-terror operation "Enduring Freedom", April 2005
-
The Laboe Naval Memorial for sailors who lost their lives at sea, during the World Wars, or while on duty at sea, with U 995
-
Braunschweig class corvette F 261 Magdeburg
-
S79 Wiesel - A Gepard class fast attack craft
Chú thích [sửa]
Liên kế ngoài [sửa]
- Official Website of German Navy in English
- Die Flotte 2006 - official fleet listing and presentation in German and English
- Uniforms
| Wikimedia Commons có thêm thể loại hình ảnh và tài liệu về: Hải quân Đức. |