Hồ Biwa
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
| Lake Biwa 琵琶湖 |
|
|---|---|
|
|
|
| Tọa độ | |
| Nguồn cấp nước chính | hơn 400 con sông nhỏ |
| Nguồn thoát đi chính | Sông Seta |
| Diện tích lưu vực | 3174 km² |
| Quốc gia lưu vực | Nhật Bản |
| Độ dài tối đa | 63,49 km |
| Độ rộng tối đa | 22,8 km |
| Diện tích bề mặt | 670,4 km² |
| Độ sâu tối đa | 103,58 m |
| Dung tích | 27,5 km³ |
| Thời gian có nước | 5,5 năm |
| Độ dài bờ1 | 235,2 km |
| Cao độ bề mặt | 85,6 m |
| Các đảo | 3 |
| Khu dân cư | Hikone, Otsu, Sakamoto |
| 1 Độ dài bờ là đại lượng không chính xác, có thể không chuẩn hóa cho bài này. | |
Hồ Biwa (tiếng Nhật: 琵琶湖, Biwa-kō), từng được biết đến với cái tên hồ Ōmi (淡海), là hồ nước ngọt lớn nhất của Nhật Bản, nằm ở tỉnh Shiga (tây-trung Honshū), phía cực bắc của Kyoto. Do địa hình nằm gần thủ đô cũ của Nhật Bản nên hồ Biwa thường xuyên xuất hiện trong văn học Nhật Bản, đặc biệt là trong thơ hay các tác phẩm quân ký.

