Habu Yoshiharu
- Đây là một tên người Nhật; họ tên được viết theo thứ tự Á Đông (họ trước tên sau): họ là Habu (羽生). Tuy nhiên, trong nhiều trường hợp tên người Nhật hiện đại khi viết bằng ký tự La Tinh thường được viết theo thứ tự Tây phương (tên trước họ sau).
Habu Yoshiharu (Nhật: 羽生 善治 Habu Yoshiharu?, Vũ Sinh Thiện Trị) (sinh ngày 27 tháng 9, 1970) là một kỳ thủ shogi chuyên nghiệp Nhật Bản. Thầy dạy của anh là kỳ thủ Tatsuya Futakami. Habu cũng có tham gia các giải cờ vua và đã có được danh hiệu kiện tướng FIDE.
Mục lục |
Tiểu sử [sửa]
Habu gia nhập giới kỳ thủ shogi chuyên nghiệp năm 1985. Anh được phong cấp 9-dan (cấp cao nhất của shogi chuyên nghiệp) năm 1994.
Số lượng các danh hiệu shogi Habu đã giành được là 71 (tính đến tháng 10 năm 2008) sau 93 lần tham dự trận chung kết, đứng thứ hai trong lịch sử, chỉ sau Yasuharu Oyama với 80 danh hiệu.[1]
Trong năm 1996 (từ 14 tháng Hai tới 30 tháng Bảy), Habu đã đồng thời chiếm giữ cả 7 danh hiệu của shogi chuyên nghiệp Nhật Bản (RyuO, Meijin, Kisei, Oi, Oza, Kio, và Osho).
Habu hiện cũng đang là kỳ thủ cờ vua giỏi nhất của Nhật Bản, với hệ số ELO 2404 (tính đến tháng 10 năm 2008).[2]
Lịch sử thăng hạng [sửa]
- 1982, 2 tháng 12: 6-kyu (gia nhập shorekai)
- 1983, 2 tháng 2: 5-kyu (6 thắng, 3 thua)
- 1983, 28 tháng 3: 4-kyu (6 thắng, 0 thua)
- 1983, 11 tháng 5: 3-kyu (6 thắng, 0 thua)
- 1983, 7 tháng 7: 2-kyu (6 thắng, 0 thua)
- 1983, 24 tháng 8: 1-kyu (6 thắng, 0 thua)
- 1984, 11 tháng 1: 1-dan (12 thắng, 4 thua)
- 1984, 10 tháng 9: 2-dan (14 thắng, 5 thua)
- 1985, 25 tháng 3: 3-dan (12 thắng, 4 thua)
- 1985, 12 tháng 12: 4-dan (13 thắng, 4 thua)
- 1988, 1 tháng 4: 5-dan (đạt điểm lên hạng C1 Junisen)
- 1989, 1 tháng 10: 6-dan (thắng vòng loại, trở thành người thách đấu của danh hiệu RyuO)
- 1990, 1 tháng 10: 7-dan (giành danh hiệu RyuO)
- 1993, 1 tháng 4: 8-dan (đạt điểm lên hạng A Junisen)
- 1994, 1 tháng 4: 9-dan (thăng hạng đặc biệt vì giành nhiều danh hiệu)
Các danh hiệu và các giải vô địch khác [sửa]
- Các giải có danh hiệu
| Danh hiệu | Năm giành được |
|---|---|
| RyuO | 1989, 1992, 1994, 1995, 2001, 2002 |
| Meijin (shogi) | 1994 - 1996, 2003, 2008 |
| Kisei (shogi) | 1993 - 1995, 2000, 2008 |
| Oi (shogi) | 1993 - 2001, 2004 - 2006 |
| Oza (shogi) | 1992 - 2008 |
| Kio | 1991 - 2002, 2005 |
| Osho (shogi) | 1996 - 2001, 2003, 2005-2008 |
Các danh hiệu danh dự: Danh hiệu Meijin, Kisei, Oi, Oza, Kioh, Osho trọn đời.
- Các giải không có danh hiệu
| Tên giải | Năm giành được |
|---|---|
| Asahi Open | 1989, 1991, 1998, 2004, 2005 |
| NHK Cup (shogi) | 1989, 1992, 1997, 1998, 1999, 2001 |
| Nihon Series | 1991, 1998, 2003 |
| Ginga-sen | 1997, 2000, 2001, 2004 |
| Hayazashi Senshuken | 1992, 1995 |
| ShinjinO (shogi) | 1988 |