Hainfeld
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
| Hainfeld | |
| Huy hiệu | Vị trí |
| Hành chính | |
| Quốc gia | |
|---|---|
| Bang | Niederösterreich |
| Huyện | Lilienfeld |
| Thị trưởng | Albert Pitterle |
| Dữ liệu thống kê cơ bản | |
| Diện tích | 44,73 km² (17,3 mi²) |
| Độ cao | 439 m (1440 ft) |
| Dân số | 3.696 (5 tháng 5 2001) |
| - Mật độ | 83 /km² (214 /sq mi) |
| Thông tin khác | |
| Múi giờ | CET/CEST (UTC+1/+2) |
| Mã bưu chính | 3170 |
| Mã vùng | 02764 |
| Website | www.hainfeld.at |
Hainfeld là một thị xã thuộc huyện Lilienfeld trong bang Niederösterreich.
|
|||||