Hanna Ljungberg
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
| Hanna Ljungberg | ||
| Thông tin cá nhân | ||
|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Hanna Carolina Ljungberg | |
| Ngày sinh | 8 tháng 1, 1979 | |
| Nơi sinh | Umeå, Thụy Điển | |
| Chiều cao | 1,6 m (5 ft 3 in) | |
| Vị trí | Tiền đạo | |
| Thông tin về CLB | ||
| CLB hiện nay | Umeå IK | |
| Số áo | 10 | |
| CLB trẻ | ||
| 1986-1994 | Mariehem SK | |
| CLB chuyên nghiệp1 | ||
| Năm | CLB | Số trận (bàn thắng)* |
| 1994-1998 1998- |
Sunnanå SK Umeå IK |
|
| Đội tuyển quốc gia | ||
| 1996- | Thụy Điển | 126 (72) |
|
1 Chỉ tính số trận và số bàn thắng |
||
Hanna Ljungberg (10.01.1979-), là nữ cầu thủ bóng đá thuộc đội tuyển quốc gia Thụy Điển, đã từng được bầu là Nữ cầu thủ bóng đá Thụy Điển xuất sắc nhất trong năm 2002.
Là một tuyển thủ có khả năng, xông xáo, năng nổ, chơi ở vị trí tiền vệ, Hanna Ljungberg đã góp phần đưa đội tuyển quốc gia của Thụy Điển vào vòng chung kết giải túc cầu nữ thế giới lần thứ III, tổ chức tại Hoa Kỳ vào năm 2003. Mặc dù Thụy Điển đã thất bại trước đội tuyển của Đức, nhưng Hanna Ljungberg đã chứng tỏ khả năng của mình, chị ghi được 3 bàn thắng trong giải này.