Hikari
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
| Hikari 光市 |
|
| — Thành phố — | |
| Vị trí của Hikari ở Yamaguchi | |
| Quốc gia | Nhật Bản |
|---|---|
| Vùng | Chūgoku |
| Tỉnh | Yamaguchi |
| Chính quyền | |
| - Thị trưởng | Yasuyoshi Sueoka |
| Diện tích | |
| - Tổng cộng | 91,94 km² (35,5 mi²) |
| Dân số (2005) | |
| - Tổng cộng | 55,807 |
| Biểu tượng | |
| - Cây | Japanese Black Pine |
| - Hoa | Ume |
| Điện thoại | 0833-72-1400 |
| Địa chỉ | 6-1-1 Chūō, Hikari-shi, Yamaguchi-ken 743-8501 |
| Website: Hikari City | |
Hikari (Nhật: 光市 Quang thị?) là một thành phố thuộc tỉnh Yamaguchi, Nhật Bản.
Liên kết ngoài[sửa]
Phương tiện liên quan tới Hikari tại Wikimedia Commons- (tiếng Nhật) Official website
|
|||
| Các thành phố | |||
|---|---|---|---|
| Hagi | Hikari | Hōfu | Iwakuni | Kudamatsu | Mine | Nagato | San'yō-Onoda | Shimonoseki | Shūnan | Ube | Yamaguchi (thủ phủ) | Yanai | |||
| Quận | |||
| Abu | Kuga | Kumage | Ōshima | |||
|