Hoa Kỳ tại Thế vận hội Mùa hè 1896

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm

Hoa Kỳ, tại Thế vận hội Mùa hè 1896 tại Athena, Hy Lạp, đã đoạt 20 huy chương, trong đó có 11 huy chương vàng. Đoàn Hoa Kỳ có 14 vận động viên tranh tài ở 3 bộ môn. Đa số vận động viên Hoa Kỳ là sinh viên của Đại học Harvard hoặc Đại học Princeton hay thành viên của Hiệp hội Điền kinh Boston. Đội tuyển luyện tập tại Trường Pennington, tại Pennington, New Jersey, khi đang bí mật chuẩn bị cho Thế vận hội hiện đại.

Huy chương[sửa | sửa mã nguồn]

Có 12 trong số 14 vận động viên Hoa Kỳ đoạt huy chương. Charles Waldstein, 1 vận động viên bắn súng, và Gardner Williams, 1 vận động viên bơi, là 2 người không giành được huy chương.

Vài thành viên trong đội tuyển Thế vận hội đầu tiên của Hoa Kỳ năm 1896. Đứng: T.E. Burke, Thomas P. Curtis, Ellery H. Clark. Ngồi: W.W. Hoyt, Sumner Paine, Huấn luyện viên John Graham, John B. Paine, Arthur Blake

Gold medal.svg Vàng[sửa | sửa mã nguồn]

Silver medal.svg Bạc[sửa | sửa mã nguồn]

Bronze medal.svg Đồng[sửa | sửa mã nguồn]

Điền kinh[sửa | sửa mã nguồn]

Thomas Curtis
Nội dung Hạng Vận động viên Vòng loại Chung kết
100 m 1 Tom Burke 12,0 giây 12,0 giây
3 Francis Lane 12,2 giây 12,6 giây
Thomas Curtis 12,2 giây Không bắt đầu
400 m 1 Tom Burke 58,4 giây 54,2 giây
2 Herbert Jamison 56,8 giây 55,2 giây
1500 m 2 Arthur Blake Không có vòng loại 4:34,0
110 m vượt rào 1 Thomas Curtis 18,4 giây 17,6 giây
Welles Hoyt Không biết Không bắt đầu
Maratong Arthur Blake Không có vòng loại Không hoàn thành
James Connolly
Nội dung Hạng Vận động viên Điểm dài nhất
Nhảy xa 1 Ellery Clark 6,35 m
2 Robert Garrett 6,00 m
3 James Connolly 5,84 m
Nhảy ba bước 1 James Connolly 13,71 m
Nhảy cao 1 Ellery Clark 1,81 m
2 James Connolly 1,65 m
Robert Garrett 1,65 m
Nhảy sào 1 Welles Hoyt 3,30 m
2 Albert Tyler 3,20 m
Đẩy tạ 1 Robert Garrett 11,22
Ellery Clark Không biết
Ném đĩa 1 Robert Garrett 29,15 m

Bắn súng[sửa | sửa mã nguồn]

Nội dung Hạng Vận động viên Điểm Trúng
Súng trường quân sự Charles Waldstein Không biết
Súng ngắn quân sự 1 John Paine 442 25
2 Sumner Paine 380 23
Súng ngắn đa hướng 1 Sumner Paine 442 24

Bơi[sửa | sửa mã nguồn]

Nội dung Hạng Vận động viên Thời gian
100 m bơi sải Gardner Williams Không biết
1200 m bơi sải Gardner Williams Không biết

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]