Homalopoma fluctuata

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Homalopoma fluctuata
Phân loại khoa học
Giới (regnum) Animalia
Ngành (phylum) Mollusca
Lớp (class) Gastropoda
(không phân hạng) nhánh Vetigastropoda
Liên họ (superfamilia) Phasianelloidea
Họ (familia) Colloniidae
Tông (tribus) Colloniini
Chi (genus) Homalopoma
Loài (species) H. fluctuata
Danh pháp hai phần
Homalopoma fluctuata
(Hutton, 1883)
Danh pháp đồng nghĩa
Cyclostrema fluctuata Hutton, 1883
Leptothyra fluctuata immaculata Suter, 1908

Homalopoma fluctuata là một loài ốc biển nhỏ, là động vật thân mềm chân bụng sống ở biển trong họ Colloniidae.

Phân bố[sửa | sửa mã nguồn]

Loài này thường gặp ở New Zealand.[1]

Chú thích[sửa | sửa mã nguồn]

  1. ^ Powell A. W. B., New Zealand Mollusca, William Collins Publishers Ltd, Auckland, New Zealand 1979 ISBN 0-00-216906-1

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]