Huệ Cung Vương

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Huệ Cung Vương
Hangul 혜공왕
Hanja (Hán tự) 惠恭王
Romaja quốc ngữ Hyegong Wang
McCune-Reischauer Hyegong Wang

Huệ Cung Vương (756–780) (trị vì 765–780) là quốc vương thứ 36 của vương quốc Tân La trong lịch sử Triều Tiên. Ông là con trai của Cảnh Đức Vương và Mãn Nguyệt phu nhân họ Kim. Huệ Cung Vương là hậu duệ cuối cùng của Vũ Liệt Vương còn nắm giữ ngai vàng. Do đó, thời gian ông cai trị cũng thường được đánh giá là những năm cuối của trung kỳ vương quốc Tân La.

Tên húy của ông là Kim Can Vận (金乾運, 김건운). Ông lên ngôi vua năm 8 tuổi và đã không thích nghi tốt với vai trò này. Theo Tam quốc sử ký, Huệ Cung Vương giống như một thanh niên có đời sống phóng đãng khiến vương cung ở trong tình trạng lộn xộn. Ông phải đối mặt với các cuộc nổi loạn do các đại thần cấp cao lãnh đạo vào các năm 768, 770 và 775. Đối mặt với một cuộc nổi loạn khác vào năm 780 của y xan Kim Chí Trinh (金志貞, 김지정), Huệ Cung Vương đã phái thượng đại đẳng Kim Lương Tướng đi trấn áp. Tuy nhiên, quân nổi loạn đã tấn công vương cung và giết chết quốc vương cùng vương hậu. Kim Lương Tướng, người là hậu duệ đời thứ 11 của Nại Vật ni sư kim, sau đó đã đoạt lấy ngai vàng và trở thành Tuyên Đức Vương.

Xem thêm[sửa | sửa mã nguồn]

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]