Hynčice
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
| Hynčice | |||
| — Làng — | |||
|
|||
| Quốc gia | |||
|---|---|---|---|
| Vùng | Královéhradecký | ||
| Huyện | Náchod | ||
| Diện tích | |||
| - Tổng cộng | 2,9 km² (1,1 mi²) | ||
| Độ cao | 416 m (1.365 ft) | ||
| Dân số (1.1.2012) | |||
| - Tổng cộng | 181 | ||
| - Mật độ | 62,4/km² (161,7/mi²) | ||
| Múi giờ | CET (UTC+1) | ||
| - Mùa hè (DST) | CEST (UTC+2) | ||
| NUTS 5 | CZ0523 574163 | ||
Hynčice là một làng thuộc huyện Náchod, vùng Královéhradecký, Cộng hòa Séc.[1]
Tham khảo[sửa]
- ^ “Struktura území ČR od 1.1.2008 do 1.1.2012 - xls”. Truy cập ngày 8 tháng 8 năm 2012.