| I'm Not Dead |
| Album phòng thu của Pink |
| Phát hành |
31 tháng 3, 2006 (Australia)
3 tháng 4, 2006 (United Kingdom)
4 tháng 4, 2006 (United States)
19 tháng 3, 2007 (Australia – tour edition)
4 tháng 12 năm 2007 (U.S. – platinum edition) |
| Thu âm |
2005 |
| Thể loại |
pop rock, alternative rock, dance punk, dance pop, R&B |
| Thời lượng |
54:07 |
| Hãng đĩa |
LaFace |
| Sản xuất |
Max Martin, Billy Mann, MachoPsycho, Christopher Rojas, Butch Walker, Lukasz Gottwald, Josh Abraham, Pink (exec.) |
| Đánh giá chuyên môn |
|
|
| Thứ tự album của Pink |
|
|
|
| Đĩa đơn từ I'm Not Dead |
- "Stupid Girls"
Phát hành: February 2006
- "Who Knew"
Phát hành: May 8, 2006
- "U + Ur Hand"
Phát hành: October 31, 2006
- "Nobody Knows"
Phát hành: November 20, 2006
- "Dear Mr. President"
Phát hành: December 21, 2006
- "Leave Me Alone (I'm Lonely)"
Phát hành: March 12, 2007
- "'Cuz I Can"
Phát hành: October 7, 2007
|
'I’m Not Dead' là album phòng thu của nữ ca sĩ nhạc pop "P!nk". Album này được phát hành vào tháng 4 năm 2006 tại Bắc Mĩ, và nhanh chóng lọt vào top 10 trên các bảng xếp hạng tại Mĩ và Canada. "I'm Not Dead" là một album nhạc pop/rock với sự tham gia sản xuất của nhiều nhạc sĩ nổi tiếng như: "Billy Mann", "Josh Abraham", "Max Martin", "Luke Gottwald", "Butch Walker"... Album có tổng cộng 7 đĩa đơn, trong đó 3 đĩa đơn rất thành công là "Stupid Girls", "Who Knew" và "U + Ur Hands". Tính đến cuối năm 2008, 6,5 triệu album đã được bán ra trên toàn thế giới. Đặc biệt, "I'm Not Dead" đã trở thành một trong những album bán chạy nhất ở Australia với 10 lần được công nhận đĩa bạch kim.
Các ca khúc [sửa]
- "Stupid Girls" (Pink, Billy Mann, Robin Mortensen Lynch) – 3:17
- "Who Knew" (Pink, Max Martin, Lukasz Gottwald) – 3:28
- "Long Way to Happy" (Pink, Butch Walker) – 3:49
- "Nobody Knows" (Mann, Pink) – 3:59
- "Dear Mr. President" (Pink, Mann) featuring Indigo Girls – 4:33
- "I'm Not Dead" (Pink, Mann) – 3:46
- "'Cuz I Can" (Pink, Martin, Gottwald) – 3:43
- "Leave Me Alone (I'm Lonely)" (Pink, Walker) – 3:18
- "U + Ur Hand" (Pink, Martin, Gottwald, Rami) – 3:34
- "Runaway" (Pink, Mann) – 4:23
- "The One That Got Away" (Pink, Mann) – 4:42
- "I Got Money Now" (Pink, Mike Elizondo) – 3:55
- "Conversations with My 13 Year Old Self" (Pink, Mann) – 3:50
- "I Have Seen The Rain" (Pink, Mann, Christopher Rojas) – 4:13
- "Heartbreaker" (featuring James T. Moore) – 3:29 (hidden track, 30 seconds after bonus)
- "Centerfold" (US Platinum Also b-side to "Stupid Girls" single)
- "Fingers" (Pink, Greg Kurstin, Cathy Dennis) – 3:20 (UK bonus track and US Platinum Edition)
- "U + Ur Hand" (Bimbo Jones remix) (US Platinum Edition Bonus)
Xếp hạng [sửa]
| Bảng xếp hạng (2006/2007) |
Vị trí cao nhất
|
Chứng nhận |
Số lượng đĩa nhạc
|
| Hoa Kỳ Billboard 200[1] |
6 |
Đĩa bạch kim[2] |
1.373.367 [3] |
| Australia ARIA Charts |
1 |
10× Đĩa bạch kim[4] |
700,000+ |
| Áo |
1 |
Đĩa bạch kim[5] |
20,000 |
| Bungary |
3 |
Đĩa bạch kim[6] |
30,000 |
| Canadian Albums Chart[1] |
2 |
Đĩa bạch kim[7] |
100,000 |
| Đan Mạch |
13 |
Đĩa vàng[8] |
15,000 |
| European Top 100 Albums[9] |
1 |
2× Đĩa bạch kim[10] |
2,8 million[11] |
| Ba Lan |
3 |
Đĩa vàng[12] |
16,000+[12] |
| Pháp |
7 |
Đĩa bạch kim[13] |
245,400[14] |
| Đức Media Control Charts[15] |
1 |
3× Đĩa bạch kim[16] |
600,000 |
| Hungary[17] |
9 |
Đĩa bạch kim[18] |
20,000 |
| Ai Len[19] |
9 |
3× Đĩa bạch kim[20] |
45,000 |
| Nhật Bản Oricon[21] |
19 |
|
38,000[22] |
| Hà Lan Megacharts |
5 |
|
25,000 |
| New Zealand RIANZ |
1 |
2× platinum[23] |
30,000 |
| Na Uy |
4 |
|
|
| Nga |
n/a |
2× Đĩa bạch kim[24] |
100,000 |
| Thụy Điển |
7 |
Đĩa vàng[25] |
20,000 |
| Thụy Sĩ |
1 |
2× Đĩa bạch kim[26] |
60,000 |
| Liên Hiệp Anh[27] |
3 |
4× Đĩa bạch kim[28] |
1.2 million 1 |
|
Chú thích [sửa]
|
|
|
|
Danh sách đĩa nhạc · Giải thưởng và đề cử
|
|
| Album phòng thu |
|
|
| Album tổng hợp |
Pink Box · Greatest Hits... So Far!!!
|
|
| Album video |
Live in Europe · Live from Wembley Arena · Funhouse Tour: Live in Australia
|
|
| Tour diễn |
|
|
| Phim |
Ski to the Max (2000) · Rollerball (2002) · Charlie's Angels: Full Throttle (2003) · Catacombs (2007) · SpongeBob's Truth or Square (2009) · Get Him to the Greek (2010) · Happy Feet Two (2011) · Thanks for Sharing (2012)
|
|
|
|
|
| Can't Take Me Home |
"There You Go" · "Most Girls" · "You Make Me Sick"
|
|
| Missundaztood |
"Get the Party Started" · "Don't Let Me Get Me" · "Just Like a Pill" · "Family Portrait"
|
|
| Try This |
"Trouble" · "God is a DJ" · "Last to Know"
|
|
| I'm Not Dead |
"Stupid Girls" · "Who Knew" · "U + Ur Hand" · "Nobody Knows" · "Leave Me Alone (I'm Lonely)" · "Dear Mr. President"
|
|
| Funhouse |
|
|
| Greatest Hits... So Far!!! |
|
|
| The Truth About Love |
"Blow Me (One Last Kiss)" · "Try" · "Just Give Me a Reason"
|
|
| Đĩa đơn nhạc phim |
|
|
| Đĩa đơn quảng bá |
"Humble Neighborhoods" · "Catch Me While I'm Sleeping" · "'Cuz I Can" · "Ave Mary A"
|
|
| Đĩa đơn hợp tác |
|
|