Jamais vu

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm

Trong tâm lý học, thuật ngữ jamais vu (từ tiếng Pháp, có nghĩa là "chưa hề thấy") dùng để mô tả một khung cảnh bất kỳ nào đó rất quen thuộc mà không được công nhận bởi người quan sát.

Tâm lý học[sửa | sửa mã nguồn]

Các nhà tâm lý học cho rằng hiện tượng này khác với déjà vu, hiện tượng jamais vu đòi hỏi phải có cảm giác kỳ lạ và thật sự ấn tượng đối với người quan sát khi trông thấy một khung cảnh đặc biệt, mà người đó biết chắc rằng đã từng trong khung cảnh đó.

Jamais vu thường được giải thích như trong giây phút đó một người thể nhận biết được ký tự chữ, mọi người xung quanh hoặc nơi người đó đứng.[1]

Hiện tượng này thường được gộp lại với déjà vupresque vu (thường gọi là Vus).

Jamais vu đôi khi được cho là loại bệnh mất trí nhớ hoặc bệnh động kinh. Với chứng động kinh, jamais vu có thể là do một vùng não bị rối loạn bắt đầu từ thùy não.

Hiện tượng liên quan[sửa | sửa mã nguồn]

  • Déjà vu: nhớ lại một việc gì đã xảy ra trước đó. Trong tiếng Pháp, nghĩa đen của điều này là "đã nhìn thấy", từ này cũng tương đương với từ déjà vécu nghĩa là "đã từng làm".
  • Presque vu: gần như không hoàn toàn nhớ nhớ rõ một việc gì đó. Đây là một cảm giác "mắc ở trong cổ họng, định nói nhưng lại thôi, không thể nói được"

Chú thích[sửa | sửa mã nguồn]

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]

Xem thêm[sửa | sửa mã nguồn]