Kadingilan, Bukidnon
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
| Đô thị Kadingilan | |
| Bản đồ Bukidnon với vị trí của Kadingilan, Bukidnon | |
| Quốc gia | Philippines |
|---|---|
| Vùng | Vùng X |
| Tỉnh | Bukidnon |
| Đơn vị bẩu cử | khu thứ 3 |
| Barangay | 17 |
| Thành lập (thị xã) | July 1, 1956 |
| Chính quyền | |
| - Thị trưởng | Julian C. Caballero, Sr. |
| - Phó thị trưởng | Jerry O. Canoy |
| Diện tích | |
| - Tổng cộng | 172,06 km² (66,43 mi²) |
| Độ cao | 500 m (1. 640,42 ft) |
| Dân số (2000) | |
| - Tổng cộng | 25.858 |
| - Mật độ | 150/km² (389/mi²) |
| Múi giờ | PST (UTC+8) |
| ZIP code | 8713 |
| Mã điện thoại | 88 |
Kadingilan là một đô thị hạng 4 ở tỉnh Bukidnon, Philippines. Theo điều tra dân số năm 2000 của Philipin, đô thị này có dân số 25.858 người trong 5.050 hộ.
Các đơn vị hành chính[sửa]
Kadingilan được chia thành 17 barangay.
|
|