Kaneshiro Takeshi
- Đây là một tên người Nhật; họ tên được viết theo thứ tự Á Đông (họ trước tên sau): họ là Kaneshiro (金城). Tuy nhiên, trong nhiều trường hợp tên người Nhật hiện đại khi viết bằng ký tự La Tinh thường được viết theo thứ tự Tây phương (tên trước họ sau).
| Kim Thành Vũ | |
|---|---|
Kim Thành Vũ |
|
| Tên sinh | Kaneshiro Takeshi (金城 武) |
| Sinh | 11 tháng 10, 1973 Đài Bắc, Đài Loan |
| Tên khác | Aniki |
| Nghề nghiệp | Diễn viên, ca sĩ |
| Hoạt động | 1992 đến nay |
| Trang web | Trang chủ |
Kaneshiro Takeshi ( (Nhật: 金城 武 (Kim Thành Vũ)/ かねしろ たけし?), Trung: 金城 武/ Jīnchéng Wǔ) là một diễn viên, ca sĩ nổi tiếng quốc tịch Nhật Bản, người Nhật lai Đài Loan. Anh sinh ngày 11 tháng 10 năm 1973 tại Nhật Bản. Cha người Nhật và mẹ là người Đài Loan.
Kaneshiro Takeshi nói trôi chảy 5 ngôn ngữ khác nhau: tiếng Anh, tiếng Nhật, tiếng Quảng Đông, Hoa ngữ phổ thông và tiếng Đài Loan. Trong lúc còn đi học, Kaneshiro nhờ đẹp trai nên vô tình được phát hiện và mời tham gia đóng vài show quảng cáo trên TV khá thành công. Sau đó anh bắt đầu nghĩ đến và chuyển hướng theo học điện ảnh (trường hợp tương tự cũng xảy ra với Cổ Thiên Lạc).
Từ những vai diễn nhỏ, Kaneshiro dần khẳng định được mình qua những vai cá tính góc cạnh hơn để hôm nay trở nên một diễn viên rất nổi tiếng toàn Châu Á. Nhờ gương mặt đặc biệt, vừa thư sinh, vừa nam tính, đẹp trai theo phong cách rất Á Đông nên đã có lần Kaneshiro được chọn làm hình mẫu tạo gương mặt cho nhân vật trong trò chơi điện tử "Onimusha" của hãng Capcom.
Ngoài ra Kaneshiro còn là một ca sĩ tuy anh hát không nhiều. Người ta biết đến anh nhiều hơn là một diễn viên điện ảnh. Nhưng anh cũng cho biết âm nhạc chỉ là cuộc dạo chơi. Và anh cứ đều đặn phát hành album từ khoảng thời gian năm 1992 đến 1998. Giọng ca của anh cũng khá mượt mà, dễ nghe nên cũng có được một số lượng thính giả nhất định.
Mục lục |
Các albums đã phát hành [sửa]
| Năm phát hành | Tựa tiếng Hoa | Dịch tiếng Việt |
|---|---|---|
| 1992 | 分手的夜裡 | Chia tay trong đêm |
| 1993 | 只要你和我 | Chỉ cần em với anh |
| 1993 | 可依靠的好朋友 | Tùy người anh em này |
| 1994 | 溫柔超人 | Siêu nhân mềm dẻo |
| 1994 | 標準情人 | Người tình tiêu chuẩn |
| 1994 | 失約 | Thất hẹn |
| 1995 | 我心愛的人 | Lòng anh trao đến người |
| 1995 | 偷偷的醉 | Âm thầm say |
| 1996 | 多苦都願意 | Ý nguyện đã khổ nhiều |
| 1996 | 選集 Memories | Tinh tuyển tập (tuyển tập hay nhất) |
| 1998 | 金城武的精選歌集 | Kaneshiro Takeshi Best collections |
Những phim điện ảnh đã đóng [sửa]
Sau đây là một số phim chọn lọc tiêu biểu (không đầy đủ):
| Năm | Tựa tiếng Hoa | Tựa tiếng Anh | Tựa tiếng Việt | Diễn viên khác |
|---|---|---|---|---|
| 1993 | 現代豪俠傅 | Executioners | Phó hào hiệp hiện đại (Đông Phương Tam Hiệp) | Mai Diễm Phương, Dương Tử Quỳnh, Trương Mạn Ngọc |
| 1993 | 沉默的姑娘 | Wrath of Silence | Thẩm mặc cô nương / Cô gái ít nói | Viên Vịnh Nghi |
| 1993 | 冇面俾 | Don't Give A Damn | Mão diện tỉ | Hồng Kim Bảo, Nguyên Bưu, Chu Hải Mị |
| 1994 | 人魚傳說 | Mermaid Got Married | Truyền thuyết mỹ nhân ngư | Trịnh Y Kiện, Chung Lệ Đề |
| 1994 | 重慶森林 | Chungking Express | Trùng Khánh Sâm Lâm (Chuyến tàu Trùng Khánh) | Lương Triều Vĩ, Vương Phi (Vương Tịnh Văn), Lâm Thanh Hà |
| 1994 | 報告班長3 | No Sir | Lớp trưởng báo cáo | Lâm Chí Dĩnh, Nhậm Hiền Tề |
| 1995 | 學校霸王 | School Days | Trường học bá vương | Lâm Chí Dĩnh, Lâm Tâm Như |
| 1995 | 墮落天使 | Fallen Angels | Đọa lạc thiên sứ (Thiên thần gãy cánh) | Lê Minh, Lý Gia Hân, Dương Thái Ni, Mạc Văn Úy |
| 1995 | 蠟筆小小生 | Trouble Maker | Lạp bút tiểu tiểu sinh | Ngô Mạnh Đạt, Châu Nhân (hay Chu Ân) |
| 1996 | 中國龍 | China Dragon | Rồng Trung Quốc | Ngô Mạnh Đạt, Thích Tiểu Long |
| 1996 | 兩個只能活一個 | The Odd One Dies | Anh vẫn sống | Lý Nhược Đồng |
| 1996 | 天涯海角 | Lost And Found | Thiên nhai hải giác | Trần Huệ Lâm, Trần Tiểu Xuân |
| 1997 | 馬永貞 | Hero | Mã Vĩnh Trinh | Tuyên Huyên, Nguyên Bưu, Chu Gia Linh |
| 1997 | 初纏戀后之二人世界 | First Love The Litter On The Breeze | Mạc Văn Úy | |
| 1997 | 神偷諜影 | Downtown Torpedoes | Thần thâu điệp ảnh | Trần Tiểu Xuân, Dương Thái Ni, Phương Trung Tín |
| 1998 | 安娜瑪德蓮娜 | Anna Magdalena | Tình đợi mong | Quách Phú Thành, Trần Huệ Lâm |
| 1998 | 不夜城 | Sleepless Town | Bất dạ thành (Thành phố không ngủ) | Tăng Chí Vĩ, Chu Hải Mị, Chu Tinh Trì |
| 1999 | 心動 | Tempting Heart | Tâm động (Động lòng) | Lương Vịnh Kì, Mạc Văn Úy |
| 1999 | 泰山 | Tarzan | Thái Sơn | |
| 2000 | 薰衣草 | Lavender | Huân Y Thảo | Trần Huệ Lâm, Trần Dịch Tấn |
| 2002 | 武者回歸 | Returner | Vũ giả hồi quy | |
| 2003 | 向左走向右走 | Turn Left Turn Right | Lương Vịnh Kì | |
| 2004 | 十面埋伏 | The House of Flying Draggers | Thập diện mai phục | Lưu Đức Hoa, Chương Tử Di |
| 2005 | 如果·愛 | Perhaps Love | Như quả. Ái (Có lẽ là tình yêu) | Chu Tấn, Trương Học Hữu |
| 2006 | 傷城 | Confession of Pain | Thương thành | Lương Triều Vĩ, Thư Kỳ, Từ Tịnh Lôi |
| 2007 | 投名狀 | The Warlords | Đầu danh trạng | Lý Liên Kiệt, Lưu Đức Hoa, Từ Tịnh Lôi |
| 2008 | 赤壁 | The Battle of Red Cliff | Xích Bích / Trận chiến Xích Bích | Lương Triều Vĩ, Trương Chấn, Lâm Chí Linh, Triệu Vi, Hồ Quân |
Các phim truyền hình đã đóng [sửa]
Ở Nhật Bản [sửa]
- The Golden Bowl (2002) ゴールデンボウル)
- Love 2000 二千年の恋)
- God Please give me more time (1998) 神様、もう少しだけ)
- The miracle on a Christmas night (1995) 聖夜の奇跡)
Ở Hồng Kông [sửa]
- Colour of Armour (1995)
Ở Đài Loan [sửa]
- Grass Scholar (1992)
Tham khảo [sửa]
Liên kết ngoài [sửa]
| Wikimedia Commons có thêm hình ảnh và tài liệu về: Kaneshiro Takeshi |
| Wikimedia Commons có thêm thể loại hình ảnh và tài liệu về: Kaneshiro Takeshi. |