Kinh đô Trung Hoa
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bốn kinh đô cổ của Trung Hoa:
1. Tràng An - là kinh đô của 13 triều đại, bao gồm: nhà Chu, nhà Tần, nhà Hán và nhà Đường. Tây An cũng là điểm kết thúc phía đông của Con đường tơ lụa huyền thoại. Nó còn gọi là Tây An hiện là thành phố thuộc tỉnh Thiểm Tây ngày nay.
2. Lạc Dương tọa lạc trên đồng bằng trung tâm của Trung Quốc, một trong những cái nôi văn minh Trung Hoa, hiện là thành phố thuộc tỉnh Hà Nam.
3. Nam Kinh - là thủ phủ thuộc tỉnh Giang Tô.
4. Yên Kinh - là thủ đô Bắc Kinh ngày nay.
[sửa] Bảng niên đại
| Triều đại | Kinh đô | Năm |
|---|---|---|
| Nhà Thương | Ân (殷) | 1350 TCN—1046 TCN |
| Nhà Tây Chu | Cảo (鎬) | 1046 TCN—771 TCN |
| Nhà Đông Chu | Lạc Dương (洛陽) | 770 TCN—256 TCN |
| Nhà Tần | Hàm Dương (咸陽) | 221 TCN—206 TCN |
| Nhà Tây Hán | Tràng An (長安) | 206 TCN—9 SCN |
| Nhà Tân | Tràng An (長安) | 8—23 |
| Nhà Đông Hán | Lạc Dương (洛陽) | 25—220 |
| Nhà Tây Tấn | Lạc Dương (洛陽) | 265—316 |
| Nhà Đông Tấn | Kiến Khang (建康) | 317—420 |
| Nhà Tùy | Đại Hứng (大興) | 581—618 |
| Nhà Đường | Tràng An (長安) | 618—907 |
| Nhà Bắc Tống | Khai Phong (開封) | 960—1127 |
| Nhà Nam Tống | Lâm An (臨安) | 1127—1279 |
| Nhà Nguyên | Khanbaliq / Đại Đô (大都) | 1264—1368 |
| Nhà Minh | Nam Kinh (南京) | 1368—1420 |
| Bắc Kinh (北京) | 1420—1644 | |
| Nhà Thanh | Bắc Kinh (北京) | 1644—1911 |
| Trung Hoa Dân Quốc | Bắc Kinh (北京) | 1912—1928 |
| Nam Kinh (南京) | 1928—1937 | |
| Vũ Hán (武漢) | 1937 (thời chiến) | |
| Trùng Khánh (重慶) | 1937—1945 (thời chiến) | |
| Nam Kinh (南京) | 1945—1949 | |
| Quảng Châu (廣州) | 1949 (trong thời Nội chiến Trung Quốc) | |
| Trùng Khánh (重慶) | 1949 (trong thời Nội chiến Trung Quốc) | |
| Đài Bắc (臺北) | 1949— nay | |
| Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | Bắc Kinh (北京) | 1949—nay |