Lý Phương Tử

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Lý Phương Tử/Yi Bangja
이방자
Yi Bangja.jpg
Thái tử phi Ý Mẫn của Triều Tiên
24 tháng 4 năm 19261 tháng 5 năm 1970
Tiền nhiệm Thuần Trinh Hiếu hoàng hậu
Kế nhiệm Julia Mullock
Thông tin chung
Phối ngẫu Thái tử Ý Mẫn
(28 tháng 4 năm 19201 tháng 5 năm 1970)
Hậu duệ Lý Tấn
Lý Cửu
Thân phụ Thân vương Nashimoto Morimasa
Thân mẫu Nabeshima Itsuko
Phương Tử, Thái tử phi Ý Mẫn của Triều Tiên
Tên tiếng Triều Tiên
Hangul 이방자
Hanja 李方子
La tinh hóa sửa đổi I Bangja
McCune-Reischauer Yi Pangja
Tên tiếng Nhật
Kanji 梨本宮方子
Rōmaji Nashimoto-no-miya Masako
Đây là một tên người Triều Tiên; họ tên được viết theo thứ tự Á Đông (họ trước tên sau): họ là Yi.
Thái tử và Thái tử phi Ý Mẫn

Lý Phương Tử, Thái tử phi Ý Mẫn của Triều Tiên (Euimin, tiếng Nhật: 李方子 Ri Masako) (sinh ngày 4 tháng 11 năm 190130 tháng 4 năm 1989) là vợ Thái tử Ý Mẫn của Triều Tiên.[1] Bà và chồng theo lý sẽ trở thành Hoàng hậuHoàng đế của Đế quốc Đại Hàn nếu Triều Tiên không sát nhập vào Đế quốc Nhật Bản năm 1910.

Thiếu thời[sửa | sửa mã nguồn]

Bà là Quận chúa Nashimoto Masako, con gái lớn của Thân vương Nashimoto Morimasa của Nhật Bản - con trai thứ 4 của Thân vương Kuni Asahiko, và vợ là Nữ Bá tước Itsuko (con gái của Hầu tước Naohiro Nabeshima).

Gia quyến[sửa | sửa mã nguồn]

Quận chúa Masako là ứng cử viên sáng giá để trở thành vợ tương lai của thái tử Nhật Bản Hirohito, sau này là Thiên hoàng Chiêu Hoà. Những ứng viên khác bao gồm Quận chúa Kuni Nagako (sau này trở thành Hoàng hậu Hương Thuần) và nữ khanh tước Tokiko Ichijō. Do nghi ngờ bị vô sinh và ảnh hưởng chính trị yếu ớt của gia đình nên bà đã bị loại khỏi danh sách ứng viên. Tuy nhiên, quận chúa Masako thay vào đó lại được chọn để trở thành vợ của Thái tử Ý Mẫn của Triều Tiên, người đã bị chính phủ Nhật Bản quản thúc dưới danh nghĩa đi du học nước ngoài vào năm 1916. Đám cưới của họ được tổ chức vào ngày 28 tháng 4 năm 1920Cung điện của Vua Triều TiênTokyo, Nhật Bản. Khi đó, quận chúa Masako vẫn đang là học sinh của Girls' Department thuộc trường dành cho các tiểu thư quý tộc. Tước hiệu mới của bà sau khi kết hôn được chuyển thành Phương Tử, Thái tử phi Ý Mẫn của Triều Tiên. Mặc dù được chẩn đoán có khả năng bị vô sinh, nhưng cuối cùng, bà vẫn hạ sinh được hoàng tử Lý Tấn ngày 18 tháng 8 năm 1921. Tuy nhiên, hoàng tử đã qua đời đột ngột khi đi thăm Triều Tiên cùng cha mẹ ngày 11 tháng 5 năm 1922, làm dấy lên giả thuyết đã bị đầu độc. Tang lễ được cử hành ngày 17 tháng 5 năm 1922 và được chôn cất ở Triều Tiên.

Ngày 24 tháng 4 năm 1926, Thái tử phi Phương Tử tiếp nhận danh hiệu Hoàng hậu khi Hoàng đế Triều Tiên Thuần Tông, anh trai của Thái tử Ý Mẫn, qua đời. Thái tử trở thành Vua Lý của Triều Tiên (tước vị bị giảm từ Hoàng đế xuống thành Vua sau Điều ước sát nhập Triều Tiên vào Nhật Bản). Tuy nhiên, ông không bao giờ được chính thức sắc phong làm vua, nên Công nương Masako vẫn duy trì tước hiệu Phương Tử, Thái tử phi Ý Mẫn. Ngày 29 tháng 12 năm 1931, bà sinh hạ hoàng nam thứ hai, hoàng tử Lý Cửu.

Cuộc sống của vị thái tử phi cuối cùng của Triều Tiên[sửa | sửa mã nguồn]

Sau khi chiến tranh thế giới thứ hai kết thúc, toàn bộ danh hiệu hoàng gia và quý tộc đều bị chính quyền thuộc địa Mỹ bãi bỏ. Tổng thống Hàn Quốc Lý Thừa Vãn đã không chấp nhận cho gia đình Thái tử Ý Mẫn trở về nước bởi vì họ đã bị phế truất, trở thành những công dân Hàn Quốc bình thường sinh sống tại Nhật Bản. Tháng 11 năm 1963, Tổng thống Park Chung-hee cho phép Thái tử phi Phương Tử và gia đình được trở lại Hàn Quốc và sinh sống tại Xương Đức cung ở ngoại ô Seoul.[2] Tuy nhiên, thời gian này, Thái tử Ý Mẫn đang hôn mê do căn bệnh nghẽn mạch máu não và được chuyển đến bệnh viện Seoul Sungmo để chữa trị. Bảy năm sau ngày trở về Tổ quốc, Thái tử qua đời vào ngày 1 tháng 5 năm 1970 tại Nhạc Thiện trai, Xương Đức cung, Seoul.

Sau khi Thái tử qua đời, Thái tử phi Phương Tử đã cống hiến cuộc đời của mình vào sự nghiệp giáo dục cho những người khuyết tật. Bà đã thành công trở thành chủ tịch của nhiều uỷ ban như Ủy ban tưởng niệm Thái tử Ý Mẫn, và Myeonghwi-won - một dưỡng trí viện dành cho những bệnh nhân câm điếc và bại liệt bẩm sinh. Bà đồng thời cũng đã thành lập trường Jahye SchoolMyeonghye School dành cho người khuyết tật. Bà được vinh danh là bà mẹ của người khuyết tậtHàn Quốc. Tuy làn sóng phản đối người Nhật diễn ra trên khắp Hàn Quốc và bà là người phụ nữ gốc Nhật, nhưng bà vẫn rất được ca ngợi ở đây.[3][4]

Một vài thành viên của gia đình Nashimoto, bà con của Thái tử phi, đã đến thăm Seoul vào tháng 10 năm 2008 để bày tỏ sự tôn kính với bà. Dù Thái tử phi không còn nữa nhưng dòng họ Nashimoto vẫn tiếp tục ủng hộ và đóng góp vào các quỹ từ thiện để giúp đỡ cho những người khuyết tậtHàn Quốc.[5]

Qua đời[sửa | sửa mã nguồn]

Thái tử phi Phương Tử qua đời vào ngày 30 tháng 4 năm 1989, hưởng thọ 87 tuổi, ở Nhạc Thiện trai, Xương Đức cung sau một thời gian chống chọi với căn bệnh ung thư. Lễ tang của bà được tổ chức long trọng theo nghi thức dành cho nguyên thủ quốc gia, với sự tham gia của Thân vương MikasaThân vương phi Mikasa của Nhật Bản. Bà được chôn cất cạnh chồng là Thái tử Ý Mẫn ở Hongyureung, Namyangju gần thủ đô Seoul.

Cuốn tự bạch The World is One: Princess Yi Pangja's Autobiography đã được xuất bản, kể về cuộc đời đầy gian khổ của bà và gia đình tại Nhật Bản.

Hậu duệ[sửa | sửa mã nguồn]

  1. Hoàng tử Lý Tấn (Hangul: 이진; Hanja: 李晋; Romaja quốc ngữ: I Jin) (18 tháng 8 năm 1921 – 11 tháng 5 năm 1922). Hoàng tử đã qua đời đột ngột khi đi thăm Triều Tiên cùng cha mẹ ngày 11 tháng 5 năm 1922, làm dấy lên giả thuyết đã bị đầu độc. Tang lễ được cử hành ngày 17 tháng 5 năm 1922 và được chôn cất ở Triều Tiên. Không có hậu duệ.
  2. Hoàng tử Lý Cửu (Hangul: 이구; Hanja: 李玖; Romaja quốc ngữ: I Gu) (29 tháng 12 năm 1921 – 16 tháng 7 năm 2005). Hoàng tử trở thành người đứng đầu thứ 29 của gia tộc hoàng gia Triều Tiên sau cái chết của cha mình. Không có hậu duệ.

Danh hiệu[sửa | sửa mã nguồn]

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]

  1. ^ (tiếng Triều Tiên) 김희애 조선 마지막 황태자비 이방자 역 캐스팅
  2. ^ (tiếng Anh)Naver dictionary http://100.naver.com/100.nhn?docid=126171
  3. ^ (tiếng Anh)Interview with principal of Jahye school in South Korea (우리 모두는 남이 아닌 한 이웃)
  4. ^ (tiếng Anh)According to testimony of her student who was once taken care of by Princess Lee and volunteer workers."이방자 여사는 장애인을 이끌어준 등불" (Princess Lee, the Lighthouse for the physically challenged), Yonhap News
  5. ^ (tiếng Triều Tiên) 영친왕비 이방자 여사 종친 방한

Xem thêm[sửa | sửa mã nguồn]

Lý Phương Tử
Sinh: 4 tháng 11 1901 Mất: 30 tháng 4 1989
Tước hiệu thừa kế trên danh nghĩa
Tiền vị:
Thuần Trinh Hiếu hoàng hậu
— DANH NGHĨA —
Hoàng hậu của Đế quốc Đại Hàn
24 tháng 4 1926 – 1 tháng 5 1970
Lý do không thể nối ngôi:
Điều ước sát nhập Triều Tiên vào Nhật Bản năm 1910
Kế vị
Julia Mullock