Lavaux-Oron (huyện)

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
District de Lavaux-Oron
Thông tin chung
Bang: Waadt
Thủ phủ: Cully
BFS-Nr.: 2226
Diện tích: 134.57 km²
Dân số: 53940 (2007)
Mật độ dân số: 400.83 người/km²
Bản đồ
290px|center|Karte von District de Lavaux-Oron

Kategorie:Schweizer Bezirk

Huyện Lavaux-Oron là một huyện ở bang Vaud của Thuỵ Sĩ. Huyện này có diện tích 134,57 km², dân số năm 2007 là 53.940 người. Huyện bao gồm 32 đô thị.

Huy hiệu Đô thị Dân số
(31/12/2007)
Diện tích bằng km²
Belmont-sur-Lausanne Belmont-sur-Lausanne 3183 2.64
Bussigny-sur-Oron Bussigny-sur-Oron 73 1.17
Châtillens Châtillens 459 2.11
Chesalles-sur-Oron Chesalles-sur-Oron 167 2.00
Chexbres Chexbres 2000 2.14
Les Cullayes Les Cullayes 679 2.12
Cully Cully 1745 2.37
Ecoteaux Ecoteaux 318 3.55
Epesses Epesses 314 1.60
Essertes Essertes 264 1.66
Ferlens Ferlens 294 2.18
Forel Forel (Lavaux) 1863 18.53
Grandvaux Grandvaux 1963 2.95
Lutry Lutry 8849 8.46
Maracon Maracon 424 4.39
Mézières Mézières 1059 3.48
Montpreveyres Montpreveyres 512 4.11
Oron-la-Ville Oron-la-Ville 1306 3.11
Oron-le-Châtel Oron-le-Châtel 282 1.26
Palézieux Palézieux 1266 5.77
Paudex Paudex 1349 0.49
Puidoux Puidoux 2446 22.86
Pully Pully 16'680 5.84
Riex Riex 273 1.37
Rivaz Rivaz 362 0.32
Saint-Saphorin Saint-Saphorin (Lavaux) 372 0.90
Savigny Savigny 3313 16.00
Servion Servion 1062 4.20
Les Tavernes Les Tavernes 127 2.29
Les Thioleyres Les Thioleyres 210 1.93
Villette Villette (Lavaux) 602 1.36
Vuibroye Vuibroye 124 1.41
Tổng cộng (32) 53'940 134.57

Bản mẫu:Canton Vaud

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]