Lens (quận)
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
(đổi hướng từ Lens (huyện))
| Quận Lens | |
|---|---|
| Hành chính | |
| Quốc gia | |
| Vùng | Nord-Pas de Calais |
| Tỉnh | Pas-de-Calais |
| Số tổng | 17 |
| Số xã | 43 |
| Quận lỵ | Lens |
| Số liệu thống kê | |
| Diện tích đất¹ | 278 km² |
| Dân số | |
| - 1999 | 326.719 |
| - Mật độ | 1175/km² |
| Vị trí | |
| ¹ Dữ liệu đăng ký đất Pháp, không bao gồm ao hồ, sông băng rộng hơn 1 km² cũng như các lưu vực sông. | |
Quận Lens là một quận ở miền bắc nước Pháp, nằm ở tỉnh Pas-de-Calais, ở vùng Nord-Pas de Calais. Quận này có 17 tổng và 43 xã.
Mục lục |
Các đơn vị hành chính [sửa]
Các tổng [sửa]
Các tổng của quận Lens là:
- Avion
- Bully-les-Mines
- Carvin
- Courrières
- Harnes
- Hénin-Beaumont
- Leforest
- Lens-Est
- Lens-Nord-Est
- Lens-Nord-Ouest
- Liévin-Nord
- Liévin-Sud
- Montigny-en-Gohelle
- Noyelles-sous-Lens
- Rouvroy
- Sains-en-Gohelle
- Wingles
Các xã [sửa]
Các xã của quận Lens, và mã INSEE là:
| 1. Aix-Noulette (62019) | 2. Angres (62032) | 3. Annay (62033) | 4. Avion (62065) |
| 5. Billy-Montigny (62133) | 6. Bouvigny-Boyeffles (62170) | 7. Bully-les-Mines (62186) | 8. Bénifontaine (62107) |
| 9. Carvin (62215) | 10. Courcelles-lès-Lens (62249) | 11. Courrières (62250) | 12. Dourges (62274) |
| 13. Drocourt (62277) | 14. Éleu-dit-Leauwette (62291) | 15. Estevelles (62311) | 16. Évin-Malmaison (62321) |
| 17. Fouquières-lès-Lens (62351) | 18. Gouy-Servins (62380) | 19. Grenay (62386) | 20. Harnes (62413) |
| 21. Hénin-Beaumont (62427) | 22. Hersin-Coupigny (62443) | 23. Hulluch (62464) | 24. Leforest (62497) |
| 25. Lens (62498) | 26. Libercourt (62907) | 27. Liévin (62510) | 28. Loison-sous-Lens (62523) |
| 29. Loos-en-Gohelle (62528) | 30. Mazingarbe (62563) | 31. Méricourt (62570) | 32. Meurchin (62573) |
| 33. Montigny-en-Gohelle (62587) | 34. Noyelles-Godault (62624) | 35. Noyelles-sous-Lens (62628) | 36. Oignies (62637) |
| 37. Pont-à-Vendin (62666) | 38. Rouvroy (62724) | 39. Sains-en-Gohelle (62737) | 40. Sallaumines (62771) |
| 41. Servins (62793) | 42. Vendin-le-Vieil (62842) | 43. Wingles (62895) |
Liên kết ngoài [sửa]
|
|
|||||
Bạn có thể tham khảo nội dung bài này trong Wikipedia tiếng Pháp để có thêm thông tin mở rộng cho bài này. Nếu bạn không biết tiếng Pháp, có thể dùng công cụ dịch, như Google Dịch.