Lille OSC
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
| Lille OSC | |||
|---|---|---|---|
![]() |
|||
| Tên đầy đủ | LOSC Lille Métropole | ||
| Biệt danh | Les Dogues (The Mastiffs), LOSC | ||
| Thành lập | 1944 | ||
| Sân vận động | Stade Lille-Metropole, Villeneuve-d'Ascq |
||
| — Sức chứa | 18,154[1] | ||
| Chủ tịch | Michel Seydoux | ||
| Quản lý | Rudi Garcia | ||
| Giải đấu | Ligue 1 | ||
| 2010–11 | Ligue 1, 1st | ||
| Web | http://www.losc.fr/ | ||
|
|
|||
Câu lạc bộ bóng đá Lille còn được biết đến với cái tên Lille OSC,thành lập năm 1902.
Mục lục |
Vô địch [sửa]
- Ligue 1
- Ligue 2
- Cúp bóng đá Pháp
- Coupe Gambardella
- Vô địch (1): 1960
- Runners-Up (2): 1955, 2000
- Coupe Charles Drago
- Runners-Up (2): 1954, 1956
Europe [sửa]
- UEFA Intertoto Cup
- Winner (1): 2004
- Latin Cup
- Runners-Up (1): 1951
Các cầu thủ [sửa]
Số liệu thống kê chính xác tới 31/8/2011.[2]
|
|
Các huấn luyện viên [sửa]
|
|
Tham khảo [sửa]
- ^ http://www.uefa.com/MultimediaFiles/Download/StatDoc/competitions/UCL/01/67/63/79/1676379_DOWNLOAD.pdf
- ^ “Effectif Pro” (bằng French). Lille OSC. Truy cập ngày 31 tháng 12 năm 2010.
- ^ “France – Trainers of First and Second Division Clubs”. RSSSF. Truy cập ngày 31 tháng 12 năm 2010.
| Bài này còn sơ khai. Mời bạn góp sức viết thêm để bài được hoàn thiện hơn. Xem phần trợ giúp về cách sửa bài. |
