Louis Nirenberg

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Louis Nirenberg

Louis Nirenberg năm 1975
Sinh 28 tháng 2, 1925 (89 tuổi)
Hamilton, Ontario, Canada
Nơi cư trú Canada
Ngành Toán học
Nơi công tác Đại học New York
Alma mater Đại học New York
Người hướng dẫn luận án tiến sĩ James Stoker
Nổi tiếng vì phương trình vi phân riêng phần
Giải thưởng giải Crafoord Prize
giải tưởng niệm Bôcher
giải Steele
Huy chương Khoa học quốc gia

Louis Nirenberg (sinh ngày 28.2.1925) là nhà toán học người gốc Canada, và là nhà giải tích xuất sắc của thế kỷ 20. Ông đã có những đóng góp căn bản vào các phương trình vi phân riêng phần tuyến tính (linear) và phi tuyến tính (nonlinear) cùng việc áp dụng các phương trình này trong hình học cũng như giải tích phức (complex analysis).

Nirenberg sinh tại Hamilton, Ontario. Ông học ở Đại học McGill (Canada), rồi sau đó ở Đại học New York và đậu bằng tiến sĩ ở đây năm 1949 dưới sự hướng dẫn của James J. Stoker. Ông trở thành giáo sư ở Courant Institute of Mathematical Sciences (Học viện Toán học Courant) của Đại học New York.

Ông đã đoạt nhiều giải thưởng và vinh dự, trong đó có giải Crafoord, giải tưởng niệm Bôcher, giải Jeffery-Williams, giải Leroy P. Steele, Huy chương Khoa học quốc gia (Hoa Kỳ), huy chương Trần.

Tác phẩm[sửa | sửa mã nguồn]

  • Lectures on linear partial differential equations. In: Conference Board of the Mathematical Sciences of the AMS. American Mathematical Society, Providence (Rhode Island) 1973.
  • Functional Analysis. Courant Institute 1961.
  • Topics in Nonlinear Functional Analysis. Courant Institute 1974.

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]

Liên kết ngoài[sửa | sửa mã nguồn]