Macrauchenia

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Macrauchenia
Thời điểm hóa thạch: 7–0.01Ma
Late Miocene to Late Pleistocene
Phenacodus primaevus and Macrauchenia patachonica.jpg
Phenacodus primaevus (smaller) and Macrauchenia patachonica (larger)
Phân loại khoa học
Giới (regnum) Animalia
Ngành (phylum) Chordata
Lớp (class) Mammalia
Bộ (ordo) Litopterna
Họ (familia) Macraucheniidae
Chi (genus) Macrauchenia
Loài điển hình
Macrauchenia patachonica
Owen, 1838
Species

M. patachonica
M. ullomensis

M. boliviensis

Macrauchenia ("lạc đà không bướu dài") là một loài động vật có vú móng guốc Nam Mỹ có cổ dài và chân dài, chân ba ngón, tiêu biểu cho bộ Litopterna. Các hóa thạch lâu đời nhất có niên đại từ khoảng 7 triệu năm trước, và M. patachonica biến mất khỏi các mẫu hóa thạch trong thời gian cuối Pleistocen, khoảng 20,000-10,000 năm trước. M. patachonica là loài được biết đến nhiều nhất của họ Macraucheniidae, và chỉ được biết đến từ hóa thạch tìm thấy ở Nam Mỹ. Mẫu ban đầu đã được phát hiện bởi Charles Darwin trong hành trình của Beagle. Macrauchenia giống như một con lạc đà với một cái vòi ngắn, mặc dù nó không có liên quan chặt chẽ với lạc đà hay voi.[1]

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]

  1. ^ “BBC - Science & Nature - Wildfacts - Macrauchenia”. Truy cập ngày 15 tháng 6 năm 2009.