Maschinengewehr 1951
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
| Maschinengewehr 51 | |
|---|---|
W+F MG 51 |
|
| Loại | Súng máy đa chức năng |
| Nguồn gốc | |
| Lược sử hoạt động | |
| Quốc gia sử dụng | Quân đội Thụy Sĩ |
| Lược sử chế tạo | |
| Nhà sản xuất | Waffenfabrik Bern |
| Giai đoạn sản xuất | 1951 - Nay |
| Thông số kỹ chiến thuật | |
| Khối lượng | 16 kg (35,27 lb) (với chân chống chữ V) 26 kg (57,32 lb) (với bệ chống 3 chân) |
| Chiều dài | 1.270 mm (50,0 in) |
| Cỡ nòng | 563 mm (22,2 in) |
|
|
|
| Đạn | 7.5x55mm Swiss, 7.62x51mm NATO |
| Cỡ đạn | 7,5mm |
| Cơ cấu hoạt động | Nạp đạn bằng độ giật |
| Tốc độ bắn | 1000 viên/phút |
| Sơ tốc | 750 m/s (2,460 ft/s) |
| Tầm bắn hiệu quả | 100 - 2000 m |
| Cơ cấu nạp | Hộp đạn rời 50 viên hoặc dây đạn |
| Ngắm bắn | Điểm ruồi, ống nhắm 2.3x |
Maschinengewehr 1951 gọi tắt là MG 51 là loại súng máy đa chức năng do công ty W+F của Thụy Sĩ chế tạo. Loại súng này được giới thiệu cho quân đội Thụy Sĩ để thay thế khẩu MG 11 và Furrer M25. Nó có thiết kế dựa trên khẩu MG 42 nhưng với nhiều linh kiện máy móc và hơi nặng hơn.
Mẫu Pz Mg 51/71 được dùng để gắn trên các phương tiện cơ giới như MOWAG Eagle, Panzer 68 và Entp Pz 65, trong khi mẫu Pz Mg 87 gắn trên Leopard 2.